TẦM PHÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

TẦM PHÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tầmrangereachvisionimportanceviewphàoa sigh

Ví dụ về việc sử dụng Tầm phào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thực sự tôi không viết" tầm phào".Actually, I didn't write"Plato.".Nghe có vẻ tầm phào, nhưng không hề.It might seem frivolous, but it's not.Nó hữu ích hay chỉ là chuyện tầm phào?Is that helpful, or just gibberish?Tớ chỉ biết nhiều chuyện tầm phào về việc hút thuốc tại các tiểu bang khác.I just happen to know a lot of trivia about smoking in different states.Và mọi liến thoắng, chuyện tầm phào, và cười.And all chatter, gossip and laughter.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtầm trung Được rồi tôi nghĩ tất cả chuyện này thật tầm phào.All right, I think this whole thing is just a crock!Không ai muốn nghe những câu chuyện tầm phào của cô.No one wants to hear your sad stories.Những câu chuyện vànhững bộ phim đều mới mẻ không phải tầm phào.Stories-- and movies are just modern stories-- are not frivolous.John Kowalsky tảng lờ tiếng xôn xao tầm phào quanh mình.John Kowalsky ignored the buzz of gossip around him.Nhưng đáng nhẽ tôi không nền phiền vợ tôi với chuyện tầm phào đó.But I shouldn't have to bother my wife with that kind of triviality.Vâng, tôi nghĩ rằng việcbiết năm Trận Hastings diễn ra là điều tầm phào.Yes, I think knowing theyear that the Battle of Hastings was fought is trivia.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 193, Thời gian: 0.0171

Từng chữ dịch

tầmdanh từrangevisionimportanceviewtầmđộng từreachphàoa sigh tấm vinyltầm vóc của mình

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh tầm phào English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Việc Tầm Phào Tiếng Anh Là Gì