Tăng Ca - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tăng ca" thành Tiếng Anh
overtime là bản dịch của "tăng ca" thành Tiếng Anh.
tăng ca + Thêm bản dịch Thêm tăng caTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
overtime
nounworktime
Chúng ta phải tăng ca để trốn khỏi mấy anh đen này.
They gonna be working overtime to keep them " blentlemen " off your back.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tăng ca " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tăng ca" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiền Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì
-
"tiền Tăng Ca" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tăng Ca Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
"Tiền Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì, Vấn Đề Lương Trong ...
-
Tiếng Anh Của Từ Tăng Ca (Tăng Giờ Làm Việc) Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "tiền Tăng Ca" - Là Gì?
-
Lương Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì
-
Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì ? Tiền Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì
-
Tăng Ca Tiếng Anh
-
Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì - Payday Loanssqa
-
Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Tình Huống 58: Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì? Tiền ... - Thánh Chiến 3D
-
Tiền Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì
-
Tăng Ca Tiếng Anh Là Gì