TAO LUÔN KHÓC LÓC In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " TAO LUÔN KHÓC LÓC " in English? tao luôn khóc lóci always crytôi luôn khóctôi luôn luôn khóc

Examples of using Tao luôn khóc lóc in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tao luôn khóc lóc trên sân khấu.I always cry at this scene.Tao luôn khóc lóc trên sân khấu.I always cry in this scene.Tao luôn khóc lóc trên sân khấu.I always cry at that scene.Tao luôn khóc lóc trên sân khấu.I always cry during that scene.Tao luôn khóc lóc trên sân khấu.I cry all the time on stage.Combinations with other parts of speechUsage with verbsbắt đầu khóc lócMẹ của con luôn khóc lóc và khi con hỏi mẹ con lý do tại sao thì mẹ con nói rằng mẹ bị ngứa mắt.My mum is always crying and when I ask her why, she says it's because she has burning eyes.Khi bạn khóc cho chính mình, đó có phải là tình yêu?- khóc bởi vì bạn cô đơn, bởi vì bạn đã bị bỏ lại, bởi vì bạn không thể than phiền về môitrường của bạn nữa- bạn luôn khóc lóc?When you cry for yourself, is it love- crying because you are lonely, because you have been left, because you are no longer powerful- complaining of your lot,your environmment- always you in tears?Khi bà Stegalls khóc lóc, chúng cũng giết luôn.When Mrs. Stegall cried out, they murdered her, too.Chuck khóc lóc, Nancy điên khùng, tôi nói cho bạn biết nhé, tôi luôn quan sát bà ấy.Cryin' Chuck, Crazy Nancy- I tell you what, I have been watching her.Cô chỉ ngập trong nước mắt, khóc rất nhỏ vào buổi đêm muộn, và phòng chúng ngay trên phòng cô,nhưng anh luôn chắc rằng hai đứa nhỏ đã ngủ khi mẹ chúng bắt đầu khóc lóc.She only seemed to sink so low late at night; their room was directly above hers,but he would always assumed they would been asleep when their mother started to cry.Và với những ai khóc lóc phản đổi rằng họ chẳng có đủ thời gian để ăn no vào buổi sáng, thì hãy nhờ rằng bạn luôn luôn có thể chuẩn bị cái gì đó từ đêm hôm trước.And for those who cry in protest that there isn't enough time to make a big breakfast in the morning: You can always set it up the night before.Mặt trời luôn chiếu rọi và con chúng tôi sẽ không bao giờ khóc lóc.The sun was always streaming in, and our children would never be crying.Lúc Yang còn sống,cô thường nói với những người thân yêu rằng đừng khóc lóc vì bệnh tật mà hãy luôn dũng cảm đối mặt với các trở ngại bằng sức mạnh của bản thân.When Yang was alive,she would always tell her loved ones not to cry over her illness and face any obstacles with strength.Nếu chúng nhăn mặt, khóc lóc hoặc phản ứng với nỗi đau thì họ sẽ bị mất mặt trong cộng đồng, vì vậy, trong suốt quá trình này, chúng sẽ luôn tỏ ra bình thản.If they wince or cry or react to the pain, they will lose face in the community, so it's best to sit through the process in peace.Khi bạn khóc cho chính mình, đó có phải là tình yêu?- khóc bởi vì bạn cô đơn, bởi vì bạn đã bị bỏ lại, bởi vì bạn không thể than phiền về môi trường của bạn nữa-bạn luôn khóc lóc?.When you cry for yourself, is it love- crying because you are lonely, because you have been left, because you are no longer powerful?Cô ta hay luôn mồm sỉ nhục ngươi, nhưng cuối cùng cô ta lại khóc lóc cầu cứu ngươi:'' Bố ơi!She normally insulted you constantly, but in the end she was tearfully pleading for you:''Father! Results: 16, Time: 0.0211

Word-for-word translation

taopronounimemyluônadverbalwaysconsistentlyconstantlyinvariablyluônverbbekhócnouncrykhócverbweepcryingweepingkhócinto tearslócnounsnakeheadlócout , weepinglócverbmourning táo làtao là một

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English tao luôn khóc lóc Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Khóc Luôn