Taro Ren Hệ INCH- TQ - Phucuongtool
Có thể bạn quan tâm
| Nominal Diameter | Đường kính đỉnh ren d (Inch) | Đường kính đỉnh ren d (mm) | Đường kính chân ren d1 mm | Đường kính lỗ taro mm | TPI | Bước ren p mm |
| G 1/16″ | 0.063 | 7.722 | 6.837 | 6.561 | 28 | 0.907 |
| G 1/8″ | 0.125 | 9.728 | 8.841 | 8.565 | 28 | 0.907 |
| G 1/4″ | 0.250 | 13.157 | 11.863 | 11.445 | 19 | 1.337 |
| G 3/8″ | 0.375 | 16.662 | 15.389 | 14.950 | 19 | 1.337 |
| G 1/2″ | 0.500 | 20.955 | 19.200 | 18.633 | 14 | 1.814 |
| G 3/4″ | 0.750 | 26.441 | 24.772 | 24.120 | 14 | 1.814 |
| G 1″ | 1.000 | 33.249 | 31.014 | 30.292 | 11 | 2.309 |
| G 1 1/4″ | 1.250 | 41.910 | 39.819 | 38.953 | 11 | 2.309 |
| G 1 1/2″ | 1.500 | 47.803 | 45.712 | 44.846 | 11 | 2.309 |
| G 2″ | 2.000 | 59.614 | 57.722 | 56.657 | 11 | 2.309 |
| G 2 1/2″ | 2.500 | 75.184 | 73.391 | 72.227 | 11 | 2.309 |
| G 3″ | 3.000 | 87.884 | 86.289 | 84.927 | 11 | 2.309 |
| G 4″ | 4.000 | 113.030 | 111.733 | 110.073 | 11 | 2.309 |
| G 5″ | 5.000 | 138.430 | 137.332 | 135.473 | 11 | 2.309 |
| G 6″ | 6.000 | 163.830 | 162.732 | 160.873 | 11 | 2.309 |
Từ khóa » Khoan Lỗ Taro 1/4
-
Bảng Tra Mũi Khoan Và Taro Hệ Inch
-
Bảng Thông Số đường Kính Lỗ Khoan Trước Taro : Ren Hệ Met , Hệ ...
-
Bảng Tra đường Kính Lỗ Khoan Tương ứng Khi Taro - Bu Lông Nam Hải
-
Mũi Taro Hệ Inch - Chính Hãng Chất Lượng, Giá Tốt (hàng Nhật Bản)
-
Mũi Taro Hệ Inch UNC 1/4"x20 | SKC Nhật Bản | Giá Tốt
-
Bảng Tra Bước Răng Và đường Kính Lỗ Khoan Tương ứng Khi Taro
-
BẢNG TRA CỨU BƯỚC RĂNG VÀ ĐƯỜNG KÍNH LỖ KHOAN ...
-
Mũi Khoan Taro Hss Tạo Ren Hệ Inch Cao Cấp Bộ 6 Mũi - Shopee
-
TARO THƯỢNG HẢI UNC 1/4 ( 1 Bộ / 2 Cây )
-
Bảng Tra Lỗ Khoan Taro Nén - Forming Tap Drill Chart
-
Cách Tính Taro Hệ Inch - Thả Rông
-
Mũi Taro Là Gì? Tiêu Chí Phân Loại Và Cách Chọn Mũi Taro
-
Bảng Tra Mũi Khoan Cho Taro Ren Hệ Inch - NGHIA DAT TECH