Tarred Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ tarred tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm tarred tiếng Anh tarred (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ tarred

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

tarred tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tarred trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tarred tiếng Anh nghĩa là gì.

tarred* tính từ- thuộc nhựa cây- tẩm (quét) nhựatar /tɑ:/* danh từ- thuỷ thủ ((cũng) jakc tar)- nhựa đường, hắc ín=to cover with tar+ rải nhựa; bôi hắc ín=mineral tar+ nhựa bitum, nhựa đường* ngoại động từ- bôi hắc ín; rải nhựa=to tar and feather someone+ trừng phạt ai bằng cách bôi hắc ín rồi trét lông- (nghĩa bóng) làm nhục!to be tarred with the same brush (stick)- có những khuyết điểm như nhau

Thuật ngữ liên quan tới tarred

  • Absorption approach tiếng Anh là gì?
  • curviform tiếng Anh là gì?
  • vinose tiếng Anh là gì?
  • agrobiologic tiếng Anh là gì?
  • thudded tiếng Anh là gì?
  • black currant tiếng Anh là gì?
  • nightcap tiếng Anh là gì?
  • pilferage tiếng Anh là gì?
  • public utility tiếng Anh là gì?
  • acid-resisting tiếng Anh là gì?
  • injun tiếng Anh là gì?
  • tinnery tiếng Anh là gì?
  • ghostlier tiếng Anh là gì?
  • body-clock tiếng Anh là gì?
  • windstorms tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tarred trong tiếng Anh

tarred có nghĩa là: tarred* tính từ- thuộc nhựa cây- tẩm (quét) nhựatar /tɑ:/* danh từ- thuỷ thủ ((cũng) jakc tar)- nhựa đường, hắc ín=to cover with tar+ rải nhựa; bôi hắc ín=mineral tar+ nhựa bitum, nhựa đường* ngoại động từ- bôi hắc ín; rải nhựa=to tar and feather someone+ trừng phạt ai bằng cách bôi hắc ín rồi trét lông- (nghĩa bóng) làm nhục!to be tarred with the same brush (stick)- có những khuyết điểm như nhau

Đây là cách dùng tarred tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tarred tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

tarred* tính từ- thuộc nhựa cây- tẩm (quét) nhựatar /tɑ:/* danh từ- thuỷ thủ ((cũng) jakc tar)- nhựa đường tiếng Anh là gì? hắc ín=to cover with tar+ rải nhựa tiếng Anh là gì? bôi hắc ín=mineral tar+ nhựa bitum tiếng Anh là gì? nhựa đường* ngoại động từ- bôi hắc ín tiếng Anh là gì? rải nhựa=to tar and feather someone+ trừng phạt ai bằng cách bôi hắc ín rồi trét lông- (nghĩa bóng) làm nhục!to be tarred with the same brush (stick)- có những khuyết điểm như nhau

Từ khóa » Hắc ín Tiếng Anh Là Gì