Tàu đi Biển Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tàu đi biển" thành Tiếng Anh
sea-boat là bản dịch của "tàu đi biển" thành Tiếng Anh.
tàu đi biển + Thêm bản dịch Thêm tàu đi biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sea-boat
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tàu đi biển " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tàu đi biển" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Tàu Biển Sang Tiếng Anh
-
Tàu Biển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TÀU BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
175+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải
-
Tàu Biển Trong Tiếng Anh Là Gì - Cdsp Ninh Thuận
-
TÀU THỦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LÁI TÀU THUYỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đặt Câu Với Từ "tàu Biển" - Dictionary ()
-
Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Logistics Cần Biết - LEC Group
-
15 Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Xuất Nhập Khẩu - VILAS
-
Thuật Ngữ Trong Logistics Và Vận Tải Quốc Tế - Xuất Nhập Khẩu Lê Ánh
-
Thuật Ngữ Chuyên Ngành Logistics, Vận Tải, Ngoại Thương - Vinalogs
-
Những Thuật Ngữ Thông Dụng Trong Vận Chuyển Hàng Hóa Bằng ...