Tàu điện Ngầm - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung 
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:tàu điện ngầm IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ta̤w˨˩ ɗiə̰ʔn˨˩ ŋə̤m˨˩ | taw˧˧ ɗiə̰ŋ˨˨ ŋəm˧˧ | taw˨˩ ɗiəŋ˨˩˨ ŋəm˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| taw˧˧ ɗiən˨˨ ŋəm˧˧ | taw˧˧ ɗiə̰n˨˨ ŋəm˧˧ | ||
Danh từ
tàu điện ngầm
- Tàu điện chạy trong đường hầm dưới mặt đất.
Dịch
- Tiếng Anh: subway, rapid transit, underground
Tham khảo
“Tàu điện ngầm”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=tàu_điện_ngầm&oldid=2042966” Thể loại:- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Từ khóa » Tiếng Tàu điện Ngầm
-
Ga Tàu điện Ngầm Hiệu ứng Âm Thanh MP3 - Pikbest
-
Tiếng Tàu Ngầm | Hiệu ứng Âm Thanh MP3 Tải Xuống Miễn Phí
-
Tiếng Tàu điện Ngầm đến Ga | | Hiệu ứng âm Thanh Tải Xuống Miễn Phí
-
Tàu điện Ngầm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ngầm âm Thanh Xung Quanh Tàu điện Ngầm Và Tiếng ồn - YouTube
-
Tàu điện Ngầm - YouTube
-
Biểu Diễn âm Nhạc Dưới Ga Tàu điện Ngầm ở Thành Phố Kharkiv - BBC
-
GA TÀU ĐIỆN NGẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hệ Thống Tàu điện Ngầm Tại Singapore
-
Tàu điện Ngầm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Thẻ Tokyo Subway - Thẻ Tàu điện Ngầm Tokyo Dùng Trong 24
-
TÀU ĐIỆN NGẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "tàu điện Ngầm"