Tau – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Chữ viết thường τ được dùng làm biểu tượng cho:
- Số thuế cụ thể
- TAU, tàu vũ trụ đề xuất
Sinh học
sửa- Giai đoạn biểu hiện của nhịp điệu ngủ chạy tự do của một con vật, tức là độ dài của chu kỳ hàng ngày của một con vật khi được giữ trong bóng tối liên tục hoặc tối tăm.
- Khoảng liều trong dược động học học
- Các biến cốt lõi trong lý thuyết chung tau
- Tau trong sinh hóa học, một protein gắn liền với các vi ống và liên quan đến các bệnh thoái hoá cơ tim như bệnh Alzheimer, một số dạng thoái hoá thùy sau trán và bệnh não mãn tính chấn thương mãn tính
Toán học
sửa- Hàm ước số trong lý thuyết số, cũng được biểu thị là d hoặc σ 0
- Tỷ lệ vàng (1.618...), mặc dù φ (phi) là phổ biến hơn.
- Kendall tau xếp hạng hệ số tương quan trong thống kê
- Ngừng thời gian theo quy trình ngẫu nhiên
- Tau, một hằng số vòng tròn được đề xuất bằng 2 π (6.28318...).
- Hàm số Tau trong lý thuyết số
- Torsion của một đường cong trong hình học vi phân
Vật lý
sửa- Thời gian thích hợp trong thuyết tương đối
- Lực căng thẳng trong cơ học liên tục
- Tuổi thọ của quá trình tự phát
- Tau, một hạt cơ bản trong vật lý hạt
Tau trong thiên văn học là thước đo của độ sâu quang học, hoặc bao nhiêu ánh sáng mặt trời không thấm qua bầu khí quyển
- Trong các khoa học vật lý, tau đôi khi được sử dụng như là biến thời gian, để tránh gây nhầm lẫn t như nhiệt độ
- Hằng số thời gian của bất kỳ thiết bị nào, như mạch RC
- Torque, lực quay trong cơ học
- Biểu tượng cho uống khúc trong địa lý thủy văn
Từ khóa » Cái Tàu Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI TÀU In English Translation - Tr-ex
-
CÁI TÀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
• Con Tàu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Argosy, Ship | Glosbe
-
Tàu Thuyền«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TÀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Tẩu Tiếng Anh Là Gì
-
Con Tàu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Thuyền Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải Bạn Phải Biết Nếu Theo ...
-
Hộ Vệ, Khu Trục, Tuần Dương - Báo Hải Quân Việt Nam
-
Ý Nghĩa Của Boat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary