Tệ Nạn Xã Hội Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "Tệ nạn xã hội" thành Tiếng Anh
social issue, social ills là các bản dịch hàng đầu của "Tệ nạn xã hội" thành Tiếng Anh.
Tệ nạn xã hội + Thêm bản dịch Thêm Tệ nạn xã hộiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
social issue
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tệ nạn xã hội " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tệ nạn xã hội + Thêm bản dịch Thêm tệ nạn xã hộiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
social ills
Lo.Ng
Từ khóa » Cục Phòng Chống Tệ Nạn Xã Hội Tiếng Anh Là Gì
-
Cục Phòng, Chống Tệ Nạn Xã Hội (Việt Nam) - Wikipedia
-
Cục Phòng, Chống Tệ Nạn Xã Hội - 25 Năm Tận Tâm Và Phát Triển
-
Tuyên Truyền Phòng, Chống Mua Bán Người Trong Thanh Niên Ngày ...
-
Sở Lao động, Thương Binh Và Xã Hội Tiếng Anh Là Gì?
-
Chi Cục Phòng, Chống Tệ Nạn Xã Hội Thành Phố Hồ Chí Minh
-
CHI CỤC PHÒNG CHỐNG TỆ NẠN XÃ HỘI TỈNH ĐẮK LẮK
-
Nghị định 1-CP Thành Lập Cục Phòng, Chống Tệ Nạn Xã Hội Thuộc Bộ ...
-
Quyết định 789/QĐ-LĐTBXH 2017 Quy định Chức Năng Cơ Cấu Cục ...
-
Nhận Diện, Phòng Chống Tệ Nạn Xã Hội Trong Bối Cảnh Mới
-
Chi Cục Phòng Chống Tệ Nạn Xã Hội Hà Nội - Sở Lao động
-
Ông Nguyễn Xuân Lập, Cục Trưởng Cục Phòng Chống Tệ Nạn Xã Hội ...
-
Quyết định 27/2011/QĐ-UBND Tây Ninh Cơ Cấu Tổ Chức Của Chi Cục ...
-
Các Nguyên Nhân Dẫn đến Tệ Nạn Xã Hội Và Cách Khắc Phục, Hạn Chế