Telegram | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
telegram
noun /ˈteliɡrӕm/ Add to word list Add to word list ● a message sent by telegraph bức điện tín He received a telegram saying that his mother had died.(Bản dịch của telegram từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của telegram
telegram Those characteristics are similar to "telegram style". Từ Cambridge English Corpus Does it mean that troops were told that they could have greeting telegrams when, in fact, they could not? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Monthly reports, telegrams, letters etc. which mention interethnic clashes, assassinations or thefts usually mention neither the social background of the perpetrators nor their motives. Từ Cambridge English Corpus We finally received a telegram saying that rice had been delivered at a certain place. Từ Cambridge English Corpus He believed that just as the postal and telegraphic services generated letters and telegrams, a telephone transmission would ultimately require a "record" to be useful to business. Từ Cambridge English Corpus The letters and telegrams sent to and fro, complete with ever-changing financial figures, are quoted extensively. Từ Cambridge English Corpus Typically, the words kept for headlines and telegrams are the words that are usually stressed in a sentence. Từ Cambridge English Corpus Four telephone kiosks will be available tomorrow for passengers wishing to send telegrams or make calls. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của telegram
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指過去的)電報… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指过去的)电报… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha telegrama… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha telegrama… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 電報… Xem thêm telgraf… Xem thêm télégramme… Xem thêm telegrama… Xem thêm telegram… Xem thêm telegram… Xem thêm telegram… Xem thêm telegram… Xem thêm โทรเลข… Xem thêm telegram… Xem thêm telegram… Xem thêm telegram… Xem thêm das Telegramm… Xem thêm telegram… Xem thêm 전보… Xem thêm телеграма… Xem thêm telegramma… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của telegram là gì? Xem định nghĩa của telegram trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
telecommute telecommuter telecommuting telefax telegram telegraph telegraph pole telegrapher telegraphic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add telegram to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm telegram vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Telegram
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Tính Năng Dịch Thuật Trên Telegram - AndroidOut
-
Cách Cài Tiếng Việt Cho Telegram điện Thoại ...
-
Cách Dịch Tin Nhắn Trên Telegram - VI Atsit
-
Cách Dịch Tin Nhắn Trong Telegram đơn Giản Và Nhanh Chóng
-
TELEGRAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cách Cài Tiếng Việt Cho Telegram Đơn Giản, Nhanh Chóng
-
Cài đặt Telegram Tiếng Việt SIÊU ĐƠN GIẢN Trong 1 Phút - 24hStore
-
Hướng Dẫn Cài Tiếng Việt Cho Telegram (điện Thoại/ Desktop...)
-
TELEGRAM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dịch Tất Cả Ngôn Ngữ Trên Trên Tất Cả ứng Dụng Như Whatsapp ...
-
Cách Cài Tiếng Việt Cho Telegram điện Thoại, Máy Tính Cực Nhanh
-
Cài Tiếng Việt Cho Telegram (PC, SmartPhone) - Tinhte
-
TranslateMe Translator Unofficial Telegram Cho Máy Tính PC Windows