Tên 20 Loại Gia Vị Trong Tiếng Anh - Spices
Có thể bạn quan tâm
TÌM KIẾM Trang chủTừ vựng tiếng anhTên 20 loại gia vị trong tiếng anh - Spices Từ vựng tiếng anh Tên 20 loại gia vị trong tiếng anh – Spices
Tên 20 loại gia vị trong tiếng anh (Spices) – Từ vựng tiếng anh về gia vị nấu ăn có phiên âm, trong bài học bạn sẽ học các loại gia vị khi nấu ăn như hạt nêm, tương cà, tiêu, đường…
- Từ vựng tiếng anh các hoạt động khi nấu ăn
- 44 từ vựng tiếng anh các loại rau củ quả
- Từ vựng tiếng anh các hoạt động khi nấu ăn
Video học tên các loại gia vị trong tiếng anh bằng hình ảnh kết hợp phát âm
1. Sugar – /ˈʃʊɡər/ Đường 2. Salt – /sɔːlt/ Muối 3. Monosodium glutamate /ˌmɑːnəˌsoʊdiəm ˈɡluːtəmeɪt/ Bột ngọt 4. Broth mix /brɔːθ mɪks/ Hạt nêm 5. Pepper – /ˈpepər/ Hạt tiêu 6. Five-spice powder /ˈfaɪv spaɪs ˈpaʊdər/: Ngũ vị hương 7. Curry powder – /ˈkɜːri paʊdər/ Bột cà ri 8. Mustard – /ˈmʌstərd/ Mù tạc 9. Fish sauce – /fɪʃ sɔːs/ Nước mắm 10. Soy sauce – /ˌsɔɪ ˈsɔːs/ Nước tương 11. Cooking oil – /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/ Dầu ăn 12. Olive oil – /ˈɑːlɪv ɔɪl/ Dầu ô liu 13. Vinegar – /ˈvɪnɪɡər/ Giấm 14. Green onion – /ˌɡriːn ˈʌnjən/ Hành lá 15. Garlic – /ˈɡɑːrlɪk/ Tỏi 16. Chilli – /ˈtʃɪli/ Ớt 17. Lemongrass – /ˈlem.ənˌɡrɑːs/ Cây xả 18. Ginger – /ˈdʒɪndʒər/ Gừng 19. Pasta sauce – /ˈpɑːstə sɔːs/ Sốt cà chua nấu mì Ý 20. Ketchup – /ˈketʃəp/ Tương cà 21. Chili sauce /ˈtʃɪli sɔːs/ Tương ớt 22. Mayonnaise – /ˈmeɪəneɪz/ Xốt mayonnaise
Một số các loại gia vị bằng tiếng anh thông dùng thường thấy trong nhà bếp của người Việt chúng ta, sẽ giúp bạn học tốt các loại gia vị bằng tiếng anh
4.6/5 - (10 bình chọn) Chia sẻ FacebookTwitterPinterestWhatsApp Bài trướcTiếng anh giao tiếp trong quán ănBài tiếp theo50 câu tiếng anh giao tiếp Tây nói suốt ngày Bài viết cùng chuyên mục Từ vựng tiếng anhTổng hợp từ vựng tiếng Anh ngành nails
16 Tháng 5, 2025 Từ vựng tiếng anh30 cặp từ đồng nghĩa dễ nhớ trong tiếng anh
22 Tháng 4, 2023 Từ vựng tiếng anh3000 từ vựng tiếng anh thông dụng Oxford
17 Tháng 10, 20212 BÌNH LUẬN
-
bài hay
Trả Lời-
Cảm ơn bạn.
-
BÌNH LUẬN Hủy trả lời
Bình luận: Vui lòng nhập bình luận của bạn Tên:* Vui lòng nhập tên của bạn ở đây Email:* Bạn đã nhập một địa chỉ email không chính xác! Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn ở đây Website:Lưu tên, email và trang web của tôi trong trình duyệt này cho lần tiếp theo tôi nhận xét.
Mục lục [hide]
- Video học tên các loại gia vị trong tiếng anh bằng hình ảnh kết hợp phát âm
Nội dung được đánh giá cao
75 đoạn hội thoại luyện tiếng anh giao tiếp
25 Tháng 9, 2017Trắc nghiệm Tiếng Anh THPT Quốc gia Online 2021 – Đề thi tham khảo của bộ GDĐT
26 Tháng 4, 2021Giáo trình Effortless English (AJ Hoge) 1 link tải duy nhất
7 Tháng mười một, 2017Bài phổ biến
100 câu thi quốc tịch Mỹ 2025
16 Tháng 9, 2017180 truyện chêm tiếng anh [Tải Full Ebook + Audio]
19 Tháng 10, 201785 mẫu câu tiếng anh cho nhân viên phục vụ
5 Tháng 4, 2018Chuyên mục phổ biến
- Mẹo học tiếng anh97
- Từ vựng tiếng anh41
- Sưu tầm39
- Sách học tiếng anh29
- Luyện nghe tiếng anh26
- Thi Quốc Tịch Mỹ20
- Phần mềm học tiếng anh10
- Tiếng anh khi đi du lịch10
Giới thiệu
Tiếng Anh ABC là hệ thống website giúp bạn học tiếng anh miễn phí trực tuyến. Cung cấp các bài học tiếng anh giao tiếp thông dụng theo chủ đề, từ vựng tiếng anh, sách, phần mềm và các tài liệu học tiếng Anh khác.
Liên hệ: [email protected]
Theo dõi chúng tôi
© 2025 Tiếng Anh ABC - TienganhABC.net
Từ khóa » Bột Ngọt Tiếng Anh Ghi Sao
-
MÌ CHÍNH TIẾNG ANH LÀ GÌ? NHỮNG LƯU Ý KHI DÙNG MÌ CHÍNH
-
Bột Ngọt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bột Ngọt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bột Ngọt Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Minh Họa - StudyTiengAnh
-
BỘT NGỌT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
#1 Bột Ngọt Tiếng Anh Là Gì - Món Miền Trung
-
Mononatri Glutamat – Wikipedia Tiếng Việt
-
Msg - VnExpress
-
Dịch Từ "chất Chính Trong Bột Ngọt" Từ Việt Sang Anh
-
Bột Ngọt Là Gì? Nguồn Gốc? Cách Sử Dụng Bột Ngọt Hợp Lý Trong ...
-
MSG Là Gì Và Nó được Sản Xuất Như Thế Nào? | Bột Ngọt ... - Ajinomoto
-
Top 44 Bột Gia Vị Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - Máy Ép Cám Nổi
-
Bột Ngọt Tiếng Anh Là Gì