Tên Các Loại Trái Cây Bằng Tiếng Anh - Kiến Thức 24h
Có thể bạn quan tâm
Search
Home Ngoại ngữ Tên các loại trái cây bằng tiếng anh
Tháng Một 2026
« Th5
Home Ngoại ngữ Tên các loại trái cây bằng tiếng anh - Ngoại ngữ
Tên các loại trái cây bằng tiếng anh
| Tên tiếng anh | Phát âm | Tên tiếng việt |
| Cherry | /´tʃeri/ | anh đào |
| Avocado | /¸ævə´ka:dou/ | bơ |
| Grapefruit (or pomelo) | /’greipfru:t/ | bưởi |
| Orange | /ɒrɪndʒ/ | cam |
| Passion-fruit | /´pæʃən¸fru:t/ | chanh dây |
| Lemon | /´lemən/ | chanh vàng |
| Lime | /laim/ | chanh vỏ xanh |
| Rambutan | /ræmˈbuːtən/ | chôm chôm |
| Banana | /bə’nɑ:nə/ | chuối |
| Ambarella | /’æmbə’rælə/ | cóc |
| Berry | /’beri/ | dâu |
| Strawberry | /ˈstrɔ:bəri/ | dâu tây |
| Melon | /´melən/ | dưa |
| Coconut | /’koukənʌt/ | dừa |
| Honeydew melon | /’hʌnidju: ´melən/ | dưa bở ruột xanh |
| Indian cream cobra melon | /´indiən kri:m ‘koubrə ´melən/ | dưa gang |
| Watermelon | /’wɔ:tə´melən/ | dưa hấu |
| Granadilla | /,grænə’dilə/ | dưa Tây |
| Cantaloupe | /’kæntəlu:p/ | dưa vàng |
| Honeydew | /’hʌnidju:/ | dưa xanh |
| Pineapple | /’pain,æpl/ | dứa, thơm |
| Peach | /pitʃ/ | đào |
| Malay apple | /mə’lei ‘æpl/ | điều |
| Papaya (or pawpaw) | /pə´paiə/ | đu đủ |
| Chestnut | /´tʃestnʌt/ | hạt dẻ |
| Persimmon | /pə´simən/ | hồng |
| Starfruit | /’stɑ:r.fru:t/ | khế |
| Kiwi fruit | /’ki:wi:fru:t/ | kiwi |
| Pear | /peə/ | lê |
| Pomegranate | /´pɔm¸grænit/ | lựu |
| Custard-apple | /’kʌstəd,æpl/ | mãng cầu (na) |
| Soursop | /’sɔ:sɔp/ | mãng cầu xiêm |
| Mangosteen | /ˈmaŋgəstiːn/ | măng cụt |
| Blackberries | /´blækbəri/ | mâm xôi đen |
| Plum | /plʌm/ | mận |
| Tamarind | /’tæmərind/ | me |
| Jackfruit | /’dʒæk,fru:t/ | mít |
| Apricot | /ˈæ.prɪ.kɒt/ | mơ |
| Longan | /lɔɳgən/ | nhãn |
| Grape | /greɪp/ | nho |
| Currant | /´kʌrənt/ | nho Hy Lạp |
| Raisin | /’reizn/ | nho khô |
| Guava | /´gwa:və/ | ổi |
| Dates | /deit/ | quả chà là |
| Ugli fruit | /’ʌgli’fru:t/ | quả chanh vùng Tây Ấn |
| Almond | /’a:mənd/ | quả hạnh |
| Green almonds | /gri:n ‘ɑ:mənd/ | quả hạnh xanh |
| Cranberry | /’krænbəri/ | quả nam việt quất |
| Citron | /´sitrən/ | quả thanh yên |
| Kumquat | /’kʌmkwɔt/ | quất |
| Mandarin (or tangerine) | /’mændərin/ | quýt |
| Sapota | sə’poutə/ | sapôchê |
| Durian | /´duəriən/ | sầu riêng |
| Fig | /fig/ | sung |
| Apple | /’æpl/ | táo |
| Jujube | /´dʒu:dʒu:b/ | táo ta |
| Dragon fruit | /’drægənfru:t/ | thanh long |
| Lychee (or litchi) | /’li:tʃi:/ | vải |
| Star apple | /’stɑ:r ‘æpl/ | vú sữa |
| Mango | /´mæηgou/ | xoài |
RELATED ARTICLESMORE FROM AUTHOR
Mẹo nhỏ tự hướng dẫn tiếng anh lớp 2 cho con đạt hiệu quả cao
Từ vựng tiếng Anh những vật dụng trong nhà
Mẹo nhớ cách phát âm ed trong tiếng anh làm bài đúng 100%
Search
Recent Posts
- In thẻ cào chuyên nghiệp: Giải pháp khuyến mãi, chống giả và tăng doanh số bền vững
- AdultShop Quy Nhơn – Shop bao cao su Quy Nhơn uy tín, kín đáo
- Dịch vụ cho thuê mai Tết – Giải pháp tối ưu cho không gian xuân hiện đại
- MCB Schneider | Aptomat Schneider – Giải pháp át cài an toàn và bền bỉ cho hệ thống điện hiện đại
- “Giải thích trend là gì là ai”: Khi Gen Z không còn chỉ hỏi “cái gì” mà còn “là ai”!
| H | B | T | N | S | B | C |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 3 | 4 | |||
| 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |

New Post
- In thẻ cào chuyên nghiệp: Giải pháp khuyến mãi, chống giả và tăng doanh số bền vững
- AdultShop Quy Nhơn – Shop bao cao su Quy Nhơn uy tín, kín đáo
Từ khóa » Dưa Bở Tiếng Anh Là Gì
-
Dưa Bở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
→ Dưa Bở, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Dưa Bở In English - Vietnamese-English Dictionary
-
'dưa Bở' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"dưa Bở" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tên Các Loại Trái Cây Bằng Tiếng Anh (Phần 2)
-
Tên Tiếng Anh Của Các Loại Trái Cây Phổ Biến Nhất
-
How To Say ""dưa Bở"" In American English. - Language Drops
-
DƯA BỞ TIẾNG ANH GỌI LÀ GÌ
-
Tên Các Loại Quả Trong Tiếng Anh Thông Dụng đầy đủ Nhất