Tên Tiếng Trung Các Tỉnh Thành Việt Nam
090 999 0130
Tên Tiếng Trung các tỉnh thành Việt Nam. Chúng ta đều là những người con của Việt Nam, vậy bạn đã biết Tên các tỉnh thành Việt Nam bằng tiếng Trung chưa? Nếu chưa hãy cùng Web Tiếng Trung tìm hiểu để biết và giới thiệu với bạn bè quốc tế nhé!

- 越南 / yuè nán / Việt Nam
- 首都 / shǒu dū / Thủ Đô
- 省 / shěng / Tỉnh
- 市 / shì / Thành phố
- 群岛 / qún dǎo / Quần Đảo
- 河内 / hé nèi / Hà Nội
- 河西 / hé xī / Hà Tây
- 永福 / yǒng fú / Vĩnh Phúc
- 北宁 / běi níng / Bắc Ninh
- 兴安 / xìng’ān / Hưng Yên
- 河南 / hé nán / Hà Nam
- 海阳 / hǎi yáng / Hải Dương
- 海防 / hǎi fáng / Hải Phòng
- 太平 / tài píng / Thái Bình
- 南定 / nán dìng / Nam Định
- 宁平 / níng píng / Ninh Bình
- 西北部 / xī běi bù / Tây Bắc Bộ
- 莱州 / lái zhōu / Lai Châu
- 老街 / lǎo jiē / Lào Cai
- 奠边 / diàn biān / Điện Biên
- 安沛 / ān pèi / Yên Bái
- 山罗 / shān luō / Sơn La
- 和平 / hé píng / Hòa Bình
Tên Tiếng Trung các tỉnh thành Việt Nam
- 东北部 / dōng běi bù / Đông Bắc Bộ
- 河江 / hé jiāng / Hà Giang
- 高平 / gāo píng / Cao Bằng
- 宣光 / xuān guāng / Tuyên Quang
- 北干 / běi gàn / Bắc Kạn
- 谅山 / liàng shān / Lạng Sơn
- 太原 / tài yuán / Thái Nguyên
- 北江 / běi jiāng / Bắc Giang
- 广宁 / guǎng níng / Quảng Ninh
- 富寿 / fù shòu / Phú Thọ
- 北中部 / běi zhōng bù / Bắc Trung Bộ
- 清化 / qīng huà / Thanh Hóa
- 艺安 / yì ān / Nghệ An
- 河静 / hé jìng / Hà Tĩnh
- 广平 / guǎng píng / Quảng Bình
- 广治 / guǎng zhì / Quảng Trị
- 承天 – 顺化 / chéng tiān – shùn huà / Thừa Thiên Huế
- 南中部 / nán zhōng bù / Nam Trung Bộ
- 岘港 / xiàn gǎng / Đà Nẵng
- 广南 / guǎng nán / Quảng Nam
- 广义 / guǎng yì / Quảng Ngãi
- 平定 / píng dìng / Bình Định
- 富安 / fù ān / Phú Yên
- 庆和 / qìng hé / Khánh Hòa
- 宁顺 / níng shùn / Ninh Thuận
- 平順 / píng shùn / Bình Thuận
- 西原 / xī yuán / Tây Nguyên
- 嘉莱 / jiā lái / Gia Lai
- 昆嵩 / kūn sōng / Kon Tum
- 得乐 / dé lè / Đắc Lắc
- 林同 / lín tóng / Lâm Đồng
- 得农 / dé nóng / Đắc Nông
- 东南部 / dōng nán bù / Đông Nam Bộ
- 胡志明 / hú zhì míng / Hồ Chí Minh
- 平阳 / píng yáng / Bình Dương
- 平福 / píng fú / Bình Phước
- 西宁 / xī níng / Tây Ninh
- 同奈 / tóng nài / Đồng Nai
- 巴地头顿 / bā dì tóu dùn / Bà Rịa Vũng Tàu
- 九龙江平原 / jiǔ lóng hóng píng yuán / Đồng Bằng Sông Cửu Long
- 隆安 / lóng ān / Long An
- 同塔 / tóng tǎ / Đồng Tháp
- 前江 / qián jiāng / Tiền Giang
- 槟椥 / bīn zhī / Bến Tre
- 安江 / an jiāng / An Giang
- 芹苴 / qín jū / Cần Thơ
- 永龙 / yǒng lóng / Vĩnh Long
- 茶荣 / chá róng / Trà Vinh
- 坚江 / jiān jiāng / Kiên Giang
- 后江 / hòu jiāng / Hậu Giang
- 溯庄 / sù zhuāng / Sóc Trăng
- 薄寮 / báo liáo / Bạc Liêu
- 金瓯 / jīn’ōu / Cà Mau
- 东海上的群岛 / dōng hǎi shāng de qún dǎo / Quần Đảo Biển Đông
- 黄沙群岛 / huáng shā qún dǎo / Quần Đảo Hoàng Sa
- 长沙群岛 / cháng shā qún dǎo / Quần Đảo Trường Sa
Vậy bạn đã biết quê hương mình là gì chưa nhỉ? Nếu biết thì hãy comment để mọi người cùng biết nhé.
Tên Tiếng Trung các tỉnh thành Việt Nam
Bạn cần Tư Vấn học tiếng Trung?
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
TỪ VỰNG THỜI GIAN LÀM VIỆC TRONG CÔNG XƯỞNG
Từ vựng cơ bản của các màu sắc trong tiếng Trung
Từ vựng Tiếng Trung về Phụ Kiện Quần Áo
Từ vựng Tiếng Trung về Khu vui chơi Giải Trí
Từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc
Từ vựng Tiếng Trung về Phòng Ngủ
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ Ô TÔ
Từ vựng Tiếng Trung về Thời Gian
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ THỦY HẢI SẢN
Từ vựng tiếng trung về ngày lễ độc thân
Mới Nhất
Địa chỉ dạy Kèm tiếng Trung tại Nhà TpHCM
Khóa Học
Địa Chỉ Luyện Thi HSK Cuối Tuần Chất Lượng
Khóa Học
Lộ Trình Học Tiếng Trung Cho Người Đi Làm
Khóa Học
Khóa Học Tiếng Trung Chất Lượng Tại Phường Tây Thạnh
Khóa Học
Khóa Tiếng Trung Giao Tiếp Uy Tín Phường Tân Hòa
Khóa Học
Học Tiếng Trung Ở Đâu?
Bạn cần Tư Vấn học tiếng Trung?
Nhắn tin với NewSky!
-
Gọi điện -
Nhắn tin -
Chat zalo -
Chat facebook
Từ khóa » đắc Lắc Tiếng Trung Là Gì
-
Tên Các Tỉnh, Thành Phố Của Việt Nam Bằng Tiếng Trung
-
Dịch Tên 63 TỈNH THÀNH Việt Nam Sang Tiếng Trung
-
Đắk Lắk Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Đắc Lắc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tên Tiếng Trung Của 63 Tỉnh Thành Việt Nam
-
63 TỈNH THÀNH VIỆT NAM BẰNG TIẾNG TRUNG
-
TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ: 63 TỈNH THÀNH Ở VIỆT NAM
-
Tên Tiếng Trung Các Tỉnh Thành Và Quận Huyện Việt Nam - HSKCampus
-
Tên Các Tỉnh Thành Việt Nam Trong Tiếng Trung Quốc
-
Tên Gọi 63 Tỉnh Thành Việt Nam Bằng Tiếng Trung
-
TÊN TIẾNG TRUNG CÁC QUẬN, HUYỆN, TỈNH THÀNH VIỆT NAM
-
TÊN CÁC TỈNH THÀNH BẰNG TIẾNG TRUNG
-
Từ Vựng Tiếng Trung Các Tỉnh Thành Việt Nam - Ngoại Ngữ NEWSKY
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Tỉnh Thành Việt Nam - SÀI GÒN VINA