• Tham Quan, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tham quan" thành Tiếng Anh
go for a sightseeing, sightseeing, to sightsee là các bản dịch hàng đầu của "tham quan" thành Tiếng Anh.
tham quan + Thêm bản dịch Thêm tham quanTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
go for a sightseeing
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sightseeing
noun verbTôi không ở đây để đi tham quan, Viktor.
I'm not here for a sightseeing trip, Viktor.
GlTrav3 -
to sightsee
verbTôi không đến đây để tham quan.
I didn't come here to sightsee.
GlosbeMT_RnD -
visit
verbTôi thích đi với gia đình mình đến tham quan các bãi biển khác nhau.
I love going with my family to visit different beaches.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tham quan " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tham quan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khách Tham Quan Tiếng Anh Là Gì
-
Khách Tham Quan Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÁCH THAM QUAN ĐẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÁCH THAM QUAN CÓ THỂ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÁCH DU LỊCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Định Nghĩa Của Từ 'khách Tham Quan' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Khách Du Lịch In English - Glosbe Dictionary
-
Tham Quan Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tham Quan Du Lịch Là Gì? Các Loại Hình Tham Quan Du Lịch?
-
Thuật Ngữ Trong Tiếng Anh Du Lịch - Vietlesson
-
'LƯỢT' KHÁCH, 'LƯỢT' NGƯỜI, 'LƯỢT' TÀU THUYỀN & VẤN ĐỀ ...
-
Địa điểm Du Lịch Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Nghỉ Dưỡng Tiếng Anh Là Gì, Khu Nghỉ Dưỡng In English, Nghĩa ...