THẦN CHẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THẦN CHẾT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từĐộng từthần chết
Ví dụ về việc sử dụng Thần chết trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từcái chếtngười chếtchết người sự chếtbiển chếtsố người chếtthời gian chếtkẻ chếtda chếtcá chếtHơnSử dụng với danh từxác chếtchết tiệt cái chết đen chết não ngôi sao chếtchết yểu sống chếtbùn biển chếtcái chết trắng cái xác chếtHơn
Thần Chết đang đến gần.
Thần Chết đang kéo tôi xuống cùng ông ấy.Xem thêm
là thần chếtis deathTừng chữ dịch
thầndanh từgodspiritdivinethầntính từmentalmagicchếtđộng từdieperishkillchếttính từdeadchếtdanh từdeath STừ đồng nghĩa của Thần chết
cái chết tử vong qua đời death reaperTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Thần Chết Trong Tiếng Anh
-
THẦN CHẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Thần Chết Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
Glosbe - Thần Chết In English - Vietnamese-English Dictionary
-
THẦN CHẾT - Translation In English
-
"Thần Chết" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Thần Chết | Vietnamese Translation
-
Thần Chết: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
[HỖ TRỢ TIẾNG ANH ] Thần Chết Trong Tiếng Anh Là Gì ạ
-
Thần Chết Trong Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thần Chết' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Thần Chết Bằng Tiếng Anh
-
Thần Chết – Wikipedia Tiếng Việt