THAN CỦI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " THAN CỦI " in English? SNounthan củi
Examples of using Than củi in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbsđốt củicủi đốt đốn củicủi vào thêm củichặt củichẻ củiMoreUsage with nounsthan củibếp củikhói củicủi lửa
Tiếp đó, dành chút thờigian suy ngẫm về mục tiêu của bạn trong lúc đốt lửa nghi lễ hoặc than củi.
Hiện nay nhu cầu than củi trên thị trường là vô cùng lớn tuy nhiên hầu hết các gia đình, nhà hàng đều sử dụng than củi đen để nướng đồ ăn.Word-for-word translation
thannouncoalcharcoalcarboncoalsthanverbcomplainedcủinounwoodfirewoodtreescharcoaltree SSynonyms for Than củi
charcoalTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Than Củi
-
Glosbe - Than Củi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
THAN CỦI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THAN CỦI LÀ In English Translation - Tr-ex
-
Than Củi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THAN CỦI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển ... - MarvelVietnam
-
Từ Than Củi Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ Than Củi Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Than Củi | Vietnamese Translation
-
THAN CỦI - Translation In English
-
"than (củi)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bản Dịch Của Charcoal – Từ điển Tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông
-
Giải Bóng đá Ngoại Hạng Anh ( Tiếng Anh : Premier League )