Thân Não In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thân não" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"thân não" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for thân não in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "thân não" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thân Não Tiếng Anh Là Gì
-
Thân Não – Wikipedia Tiếng Việt
-
"thân Não" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THÂN NÃO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CỦA THÂN NÃO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "thân Não" - Là Gì?
-
Trạng Thái Thực Vật Và Trạng Thái Tỉnh Táo Tối Thiểu - Rối Loạn Thần Kinh
-
Hình ảnh Tổn Thương Sợi Trục Lan Tỏa Trên Cộng Hưởng Từ | Vinmec
-
Tổn Thương Não: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Phương Pháp điều Trị
-
Học Tiếng Anh Y Khoa Mỗi Ngày - Medical English - Facebook
-
U Thần Kinh đệm ở Người Trưởng Thành - Health Việt Nam
-
Tổn Thương Não / Brain Injury - International - Reeve Foundation
-
Giải Phẫu Học Và Chức Năng Của Não Bộ - Y Học Cộng Đồng
-
Giải Phẫu Lâm Sàng Thân Não