Thăng Bằng - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰaŋ˧˧ ɓa̤ŋ˨˩ | tʰaŋ˧˥ ɓaŋ˧˧ | tʰaŋ˧˧ ɓaŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰaŋ˧˥ ɓaŋ˧˧ | tʰaŋ˧˥˧ ɓaŋ˧˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- thẳng băng
Danh từ
thăng bằng
- Thế của vật hay thân thể giữ được không bị đổ. Giữ cho người thăng bằng trên dây.
- Trạng thái tâm lí giữ được bình thường, không bị nghiêng ngả, dao động bất bình thường. Tâm trạng mất thăng bằng.
Tính từ
thăng bằng
- Cân bằng, không nghiêng lệch về một phía nào. Thế thăng bằng. Cán cân thăng bằng.
Động từ
thăng bằng
- Làm cho trở thành thăng bằng. Thăng bằng thu chi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thăng bằng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Việt
- Tính từ tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Giữ Thăng Bằng Có Nghĩa Là Gì
-
Tính Cân Bằng Là Gì? 6 Bài Tập Thăng Bằng Phù Hợp Nhiều độ Tuổi
-
Nghĩa Của Từ Thăng Bằng - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Thăng Bằng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
GIỮ THĂNG BẰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Thăng Bằng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Vì Sao Tập Giữ Thăng Bằng Lại Cực Kỳ Quan Trọng Với Gymer?
-
TẬP ĐỨNG THĂNG BẰNG TĨNH VÀ ĐỘNG - Health Việt Nam
-
Các Bài Tập Thăng Bằng Hiệu Quả Nhất | Vinmec
-
GIỮ THĂNG BẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'thăng Bằng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'thăng Bằng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Giữ Thăng Bằng - Y Học Cộng Đồng
-
Bài Tập Giữ Thăng Bằng – Phòng Chống Té Ngã Cho Người Cao Tuổi