THẰNG CẶN BÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

THẰNG CẶN BÃ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thằngguymanboythisthatcặn bãscumresiduedrossdregsresidues

Ví dụ về việc sử dụng Thằng cặn bã trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thằng cặn bã, tao sẽ.You scum, I'll.Sao thầy lại đi làm ăn với thằng cặn bã đó?Why would you make a deal with that scumbag?Vì tình yêu của thằng cặn bã đó con phản bội cha ruột mình?And for love of this scum you would betray your own father?Rồi, cứ ngồi lên và xoay mòng mòng đi, thằng cặn bã bẩn thỉu.Yeah, sit on it and twirl, you dirty scum.Nếu nó chạy theo thằng cặn bã lang thang đó, cứ để cho nó chạy vô cơn bão và vô luôn địa ngục.If she's run after that gypsy scum, let her run through storm and hell.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từbã nhờn Sử dụng với danh từcặn bãbã cà phê bã mía Nhưng tôi sẽ không ở đây nghe thằng cặn bã này lớn mồm.But I ain't gonna sit here and listen to this scumbag's big mouth.Nhìn xem, đây là 1 thằng buôn người cặn bã bẩn thỉu, cần được dọn sạch.Look, This man is a filthy low life human-trafficking scum. that needs to be swept off.Tôi không thể tưởng tượng được mộtgiới hạn nào cho sự“ xấu xa”,“ cặn bã của loài người” hơn thằng cha này.I cannot imagine a greater definition of“evil” or“piece of shit human” than this guy.Tạm biệt, thằng luật sư cặn bã!.Good-bye, lawyer shit!Sao mày không nín đi, thằng ranh khôn lõi cặn bã?!.Why don't you shut up, you smarty-pants wisenheimer piece of shit? Kết quả: 10, Thời gian: 0.0172

Từng chữ dịch

thằngdanh từguymanboythằngngười xác địnhthisthatcặndanh từresiduesedimentscumscalecặntính từresidualdanh từgroundsresiduepulptính từsebaceousđộng từshit thăng bằngthằng bé đó

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh thằng cặn bã English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cặn Bã Tiếng Anh Là Gì