THẰNG CHÓ NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

THẰNG CHÓ NÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thằng chó nàythe fuckerthằng chó nàythằng khốn nạn đó rồi

Ví dụ về việc sử dụng Thằng chó này trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi sẽ giết thằng chó này.I will kill that guy.Nhìn thằng chó này đi kìa.”.Look at that fucker go!”.Hãy tiêu diệt thằng chó này.Let's go kill this fucker.Thằng chó này đáng phải nhốt vào Sodom.That guy is into Sodom.Bố, con tóm được thằng chó này!Daddy, I got the sumbitch!Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcon chó mới chó điên chó đen con chó cái Sử dụng với động từăn thịt chócon chó bị thích chótiếng chó sủa chó đến con chó bắt đầu con chó sủa con chó chạy con chó ăn sợ chóHơnSử dụng với danh từcon chóchú chóquả óc chócon chó con thịt chóchó sói thức ăn cho chóchó săn con chó săn chủ chóHơnTao muốn thằng chó này phải chết!I want that fucker dead!Thằng chó này phát điên sau khi mày giết con chó cái.This guy went crazy after losing his bitch.Tại sao thằng chó này không run?So why isn't this dog barking?Tôi phải dành điện thoại lại Thằng chó này đang dành gái với tôi.I had to take back that phone. You were tryin' to steal my gal.Đập chết thằng chó này đi, Marreco!Blow this son of a bitch, Marreco!Đến nước này rồi thì không thể để thằng chó này thắng được.This is our fight. We have come too far to let this son of a bitch win.Tao bảo mày rồi Hai thằng chó này đéo trả tiền đâu.Morad! I knew those two fags wouldn't pay up.Được thành lập vào năm 2007 bởi Matt Keezer,người đã bán nó cho Fabian Thylmann trong năm 2010, bởi vì thằng chó này có lẽ quan tâm về tiền nhiều hơn là về trang web của chính nó!Founded in 2007 alongside Matt Keezer,who sold it to Fabian Thylmann in 2010, because the fucker perhaps cared more give the bills than the website itself!Đại úy, chúng ta hiểu thằng chó này đến mức nào?Captain, why do we know this sonofabitch on the level, huh?Được thành lập vào năm 2007 bởi MattKeezer, người đã bán nó cho Fabian Thylmann trong năm 2010, bởi vì thằng chó này có lẽ quan tâm về tiền nhiều hơn là về trang web của chính nó!Founded in 2007 away Matt Keezer,who sold it to Fabian Thylmann in 2010, because the fucker have misgivings about cared more on the than the website itself!Tao đây này thằng chó.I'm over here, dickhole.Này thằng chó, nhớ bố mày không?Hey, you schmuck, you remember me?Để tôi giết thằng chó ghẻ này..I will kill that dirty dog any how.Cớ sao thằng chó chết này nguyền rủa đức vua tôi?Why should this dead dog curse my lord the king?Thằng này là chó hay là lợn.This person is a dog or a pig.Với thằng chó chết này?.With this piece of shit?Thằng chó công này ko có não.This idiot has no brain.Họ nên chiên thằng chó đẻ này..They should have fried the son of a bitch.Tôi nghĩ thằng chó đẻ này bị điên.I think the son of a bitch is crazy.Thằng chó mới nổi này sẽ làm chúng ta phá sản.This jumped-up little turd's gonna bankrupt us.Rồi đưa thằng cứt chó này về đồn!And take this piece of shit away!Bởi vì… ta sẽ tìm ra thằng chó đẻ này… dưới trướng thằng nào.Because then… we can find out who that son of a bitch is working for.Thằng này tuổi chó hay sao?Is this dog old?Nhìn theo xì xầm thằng này trộm chó đó.Look at the way he's holding that dog.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0303

Từng chữ dịch

thằngdanh từguymanboythằngngười xác địnhthisthatchódanh từdogcaninepuppydogschótính từdoggynàyngười xác địnhthisthesethosenàydanh từheynàyđại từit

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh thằng chó này English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Thằng Chó Người