THẰNG MẬP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

THẰNG MẬP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thằngguymanboythisthatmậpfatsharkstubbysharkschunky

Ví dụ về việc sử dụng Thằng mập trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ăn đi, thằng mập.Eat that tape, fat boy!Thằng mập này là ai?Who is this Şişman?Mày nghĩ sao, hả thằng mập?What do you think, GROSS?Mà là thằng mập bên cạnh hắn.It's the blimp next to him.Tao đoán đó là mày rồi, thằng mập.Guess that means you, big boy.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từvây cá mậpSử dụng với danh từcá mậpcon cá mậploài cá mậpmập mạp cá mập voi mập mờ cá mập greenland sụn cá mậpvi cá mậprăng cá mậpHơnNghe tiếng thằng mập nói.He hears the fat man speaking.Thằng Mập không có gác.Fat boy isn't on guard.Có vẻ không có lợi cho mày nhỉ, thằng mập.Not looking too good for you, fatso.Thằng mập, đừng làm ẩu đó!Fatso, what're you doing to her?Ở Bắc Hàn chúng tôi có nhiều thằng mập.We have many fat children in North Korea.Nhưng thằng mập thì đã từng biết nó.But I know the fat guy.Tôi sẽ không gọi hắn là thằng mập đâu.I wouldn't go so far as to call the brother fat.Nhìn cái gì hả thằng mập mạp mũm mĩm?What are you looking at, you little chubby broad'?Ta không dư hơi cãi vã với mi, thằng mập đần!I seek no quarrel with you, my stout fellow!Thằng Mập đó hả, tôi biết hết chuyện xấu xa của nó!That fatso, he's bad news! I know all about his shit!Tao không biết ai dạy mày trò này, thằng mập nhưng tao sẽ cắt mày ra làm trăm mảnh.I don't know who put you up to this, fat boy, but I'm gonna cut a slab of bacon off your back.Tôi không muốn bị gọi là:“ Thằng Khánh mập".I didn't want to be known as the"fat" brother.Hãy nhìn thằng bé đẹp như một thiên thần”, tôi nói và đưa tiền cho gã mập.Look at what an angel he is,” I say and try to hand the money to Fat Guy.Ai nào, thằng bạn mập đây?Who's it to be, your fat friend right here?Thằng nhóc mập, thằng trông giống tôi ấy.The fat kid, the guy that looks like me.Lần cuối anh nhìn thấy cô…trông cô y chang 1 thằng nhóc mập.The last time I saw you… you looked like a fat little boy.Thằng bé này đã quá mập và quá lười nên không muốn đi đâu nữa.This child's just too fat and lazy to want to move.Bom nguyên tử" Ông Mập và Cậu Nhỏ." Giống 2 thằng mày vãi.Fat Man and Little Boy." Sounds like you two.Cái hình trên ốp là của một thằng nhóc mập mạp trắng trẻo hoàn toàn chìm trong dòng nước trong xanh.The picture on it is of a fat white baby boy completely submerged in clear blue water.Rất có thể, thằng nhóc mập đó không hề mập..Maybe that, maybe that fat kid isn't fat.Leslie ngồi trên sàn nhà với đứa bé trong lòng,ngây ngất vồ vào đôi bàn tay nhỏ xíu mập mạp của thằng bé khi nó huơ chúng trong không khí.Leslie sat on the floor with the babyin her lap, making ecstatic dabs at his fat little hands as he fluttered them in the air.Anh không hiểu vì sao thần Cupid lại đại diện cho ngày Valentine để khi anh nghĩ về sự lãng mạn,điều cuối cùng trong đầu anh là một thằng nhóc lùn mập đến gặp anh mà lại cầm theo vũ khí”.I don't understand why Cupid was chosen to represent Valentine's day. when I think about romance,the last thing on my mind is a short, chubby toddler coming at me with a weapon.Guotong( một thằng nhóc mập nhưng cực kỳ thông minh người học tất cả mọi thứ trong ngày cuối cùng và đạt được điểm cao trong kỳ thi, đồng thời cũng là một tên nghiện cờ bạc) mời Lu Fan chơi“ Cộng hòa” tiếp.Guotong(the fat but really smart kid who crams everything on the last day and gets excellent test scores and also a gaming addict) invited Lu Fan to play Republic again.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 44, Thời gian: 0.0226

Từng chữ dịch

thằngdanh từguymanboythằngngười xác địnhthisthatmậpmậpmậptính từfatstubbymậpdanh từsharksharks thẳng người đàn ôngthằng nhóc đó

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh thằng mập English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Thằng Mập