THẰNG NÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THẰNG NÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thằng
guymanboythisthatnào
whathow
{-}
Phong cách/chủ đề:
Which one?Vậy thằng nào?
So which one?Thằng nào?
Which dude?Mày là thằng nào?
Who's this guy?Thằng nào?
Which ones?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthằng ngu thằng hèn Sử dụng với động từthằng bé nói thằng khốn đó Sử dụng với danh từthằng bé thằng ngốc thằng nhóc thằng khốn thằng con trai thằng chó thằng khờ HơnNó là thằng nào?
Which one is he?Thằng nào cơ?
Which dude?Là thằng nào?
Who was it?Thằng nào? tôi hỏi.
Which?- I asked.Là thằng nào?
Which one?Thằng nào là Lizard?
Which one's Lizard?Mày là thằng nào?
What the hell are you?Thằng nào điên thế?
Are you guys insane?Đó là thằng nào?.
Who was it?Thằng nào trong tụi mày?
Which one of you?Chẳng còn thằng nào khác đâu.
There is no one else.Thằng nào muốn tan.
Someone wanted to get a tan.Chính xác là thằng nào?.
Which guy exactly?Có thằng nào đang ở đây!
There's a guy over here!Để xem thằng nào cắn.
We will see who bites.Thằng nào đó tên là Letto.
Some guy called Letto.Nhưng trúng thằng nào không trúng.
But not just any boy.Thằng nào có mũi đỏ?
Who has the red nose?Taylor là thằng nào thế?
Which one is Taylor?Thằng nào muốn tan?
Who doesn't want a tan?Brad Pitt là thằng nào?
Which one is Brad Pitt?Thằng nào đốt rừng?
Who Burned Down the Forest?Thằng nào là Narumi Taiga?
Which one of you is Narumi Taiga?Thằng nào chơi guitar sẽ hiểu.
Everyone who plays the guitar knows.Thằng nào cao nhất, thằng nào thấp nhất?
Which one's higher, which one's lower?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1517, Thời gian: 0.0289 ![]()
thẳng người đàn ôngthằng nhóc đó

Tiếng việt-Tiếng anh
thằng nào English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thằng nào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
thằngdanh từguymanboythằngngười xác địnhthisthatnàođại từwhatnàotrạng từhowTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thằng Nào ấy
-
Vợ Thằng Nào Thằng ấy Chịu - YouTube
-
Thằng Nào Gọi ấy Nhở? - YouTube
-
Thằng Nào Ấy - SoundCloud
-
Thằng Nào Vừa Mới Rớt ấy Nhểy - TikTok
-
Vợ Thằng Nào Thằng ấy Chịu - TikTok
-
Cậu ấy Vẫn Chưa Phát âm được Từ Kha, Nên Tôi Muốn ... - Facebook
-
Tổ Buôn Thành Phố - Vợ Thằng Nào Thằng ấy Ngủ | Facebook
-
Thằng Nào Nhiều Tiền Hơn Thì Nghe Theo Thằng đó.
-
Hợp âm Thằng Ấy - TỰ DO (Phiên Bản 1)
-
Thằng Ấy - Lời Bài Hát Hay