thanh dẫn hướng. gib. guide rod. guide strip. guiding. steering drag-link. straight guide. work rest blade. các thanh dẫn hướng nghiêng. inclined guides ...
Xem chi tiết »
Cho mình hỏi là "thanh ray dẫn hướng" tiếng anh là gì? ... Thanh ray dẫn hướng dịch sang tiếng anh là: lead rail. Answered 6 years ago.
Xem chi tiết »
Cho em hỏi chút "thanh dẫn hướng" dịch thế nào sang tiếng anh? Đa tạ nha. Written by Guest 6 years ago.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ Ray dẫn hướng - Từ điển Việt - Anh: check rail, guard rail, guide rail, slide rail,
Xem chi tiết »
select Channels on the Office 365 Video top navigation bar.
Xem chi tiết »
Note: You can add up to 2 levels of sub links to the hub site navigation bar.
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến "dẫn hướng" thành Tiếng Anh. Câu ví dụ: Ít nhất có dẫn hướng bánh sau.↔ This is a rear wheel drive.
Xem chi tiết »
Từ điển tiếng anh chuyên ngành cơ khí. abrasive : chất liệu mài abrasive belt : băng tải gắn bột mài ... bar- advancemeny mechanism : cơ cấu thanh dẫn tiến
Xem chi tiết »
thanh dẫn hướng Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa thanh dẫn hướng Tiếng Trung (có phát âm) là: 夹板拉杆.
Xem chi tiết »
Straight guide là gì: sống trượt thẳng, thanh dẫn hướng, thanh trượt,
Xem chi tiết »
guide tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng guide trong tiếng Anh .
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 11+ Thanh Dẫn Hướng Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề thanh dẫn hướng tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu