Thánh Giá In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
cross, imperial carriage, the cross are the top translations of "thánh giá" into English.
thánh giá + Add translation Add thánh giáVietnamese-English dictionary
-
cross
nounHắn sợ cái thánh giá Cha đeo quanh cổ.
He's afraid of the cross you wear around your neck.
GlosbeMT_RnD -
imperial carriage
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
the cross
Hắn sợ cái thánh giá Cha đeo quanh cổ.
He's afraid of the cross you wear around your neck.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thánh giá" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Thánh Giá + Add translation Add Thánh GiáVietnamese-English dictionary
-
crucifix
nounAn ornamental or symbolic representation of Christ on a cross.
Mẹ cháu cho cháu một cây thánh giá.
Her mother gave her a small crucifix, and it burns her.
omegawiki
Images with "thánh giá"
Translations of "thánh giá" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thánh Giá Tiếng Anh
-
Thánh Giá - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THÁNH GIÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thánh Giá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÂY THÁNH GIÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THÁNH GIÁ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Thánh Giá Bằng Tiếng Anh
-
"cây Thánh Giá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thánh Giá Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Làm Dấu Thánh Giá Bằng Tiếng Anh
-
Thánh Giá Chợ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thánh Gia – Wikipedia Tiếng Việt