Thanh Nẹp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thanh nẹp" into English
splint, ribband are the top translations of "thanh nẹp" into English.
thanh nẹp + Add translation Add thanh nẹpVietnamese-English dictionary
-
splint
nounLàm sao cô chỉnh được một cái chân gãy mà không có thanh nẹp?
How do you fix a broken leg without splints?
GlosbeMT_RnD -
ribband
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thanh nẹp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thanh nẹp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thanh Nẹp Góc Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Thanh Nẹp Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"nẹp" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nẹp Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Thanh Nẹp Giấy, Corner Protector, Pallet Giấy, Góc Giấy, Tấm Slip Sheet
-
"tấm Nẹp Góc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nẹp Góc Giấy Là Gì? Công Dụng Của Thanh Nẹp Giấy - Màng PE
-
Thanh Nẹp Góc Giấy Carton, Chữ V Chịu Lực Năm 2022, Vận Chuyển ...
-
Thanh Nẹp Giấy Là Gì ? Tại Sao Phải Sử Dụng Thanh Nẹp Giấy ?
-
54+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành đóng Gói
-
Thanh Nẹp Góc Giấy - HLC Vietnam
-
Đại Phát Đạt- Thanh Nẹp Góc Giấy, Pallet Giấy - Posts | Facebook
-
Thanh Nẹp Góc - ĐÔNG DƯƠNG XANH
-
Vai Trò Của Thanh Nẹp Góc Trong Vận Chuyển Hàng Hóa - HLC Vietnam