Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng - English Idioms [22] | WILLINGO
Có thể bạn quan tâm
[Loạt bài giới thiệu thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh]
ALL WET
Nghĩa đen:
Ướt sạch, ướt như chuột lột.
Nghĩa rộng:
Hoàn toàn sai, sai tới mức ngớ ngẩn, sai tới mức không thể tin được (Totally wrong; wrong to the point of being silly or unbelievable)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
Sai hoàn toàn, sai toàn tập….
Ví dụ:
🔊 Play
He’s all wet if he thinks I’m going to believe his lies.
Anh ta nhầm hoàn toàn nếu cho rằng tôi tin vào những lời dối trá của anh ta.
🔊 Play
Don’t listen to Maria. She doesn’t know what she’s talking about. She’s all wet.
Đừng nghe lời Maria. Cô ta không biết cô ta đang nói gì đâu. Cô ta sai hoàn toàn.
So sánh:
not know beans about (something); out to lunch; for the birds; talk through (one’s) hat
Cách dùng:
Cấu trúc cơ bản:
- be all wet
MAKE OR BREAK
Nghĩa đen:
làm được (make) hoặc làm vỡ (break)
Nghĩa rộng:
(Yếu tố) quyết định thành công hay thất bại (to be the deciding factor in whether something succeeds or fails)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
quyết định, yếu tố quyết định, ăn thua ….
Ví dụ:
🔊 Play
She has the power to make or break your career.
Cô ta có khả năng quyết định thành công hay thất bại cho sự nghiệp của cậu.
🔊 Play
Susan decided to study for the test through the night. She knew her grade on this test would make or break her chances of getting admitted to the school.
Susan quyết định học thâu đêm để chuẩn bị cho kỳ thi. Cô ấy biết rằng kết quả kỳ thi này sẽ quyết định cô có được nhận vào trường hay không.
So sánh:
turning point
Cách dùng:
Có thể dùng cụm từ này như động từ (xem các ví dụ trên) hoặc như tính từ đứng trước danh từ. Khi dùng như một tính từ đứng trước danh từ (vị trí attributive), cụm từ này dùng với dấu gạch ngang (make-or-break)
ALL THUMBS
Nghĩa đen:
Toàn ngón tay cái.
Nghĩa rộng:
Không phối hợp khéo léo với nhau, đặc biệt là hoạt động tay chân (uncoordinated and awkward, especially with one’s hands)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
lúng túng, vụng về, hậu đậu…
Ví dụ:
🔊 Play
I’ve tried to put this toy together according to the instructions, but I’m all thumbs. I can’t seem to get the parts to fit.
Tôi cố lắp cái đồ chơi này theo hướng dẫn, nhưng tôi thật là vụng về. Tôi không thể ghép các bộ phận với nhau được.
🔊 Play
Peter seems to be all thumbs today. He keeps dropping his tools.
Hôm nay Peter thật là hậu đậu. Anh ta đánh rơi đồ nghề liên tục.
Cách dùng:
Có thể dùng thành ngữ này cho cả hai trường hợp: vụng về trong chốc lát hoặc vụng về thuộc bản chất của ai đó.
NOTHING TO WRITE HOME ABOUT
Nghĩa đen:
Không có gì đáng để nói trong thư viết về cho gia đình.
Nghĩa rộng:
Thông thường, không có gì đặc biệt (ordinary; so-so; not especially good or important)
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
bình thường, không có gì đặc biệt….
Ví dụ:
🔊 Play
Tom’s parents wanted to know how he liked the school. Tom said the school was all right, but it was nothing to write home about.
Bố mẹ Tom muốn biết cậu thích trường học của mình đến mức nào. Cậu bảo trường cũng được, nhưng không có gì đặc biệt.
🔊 Play
When we asked them about their trip, they said they couldn’t complain about it, but the hotel was nothing to write home about.
Khi chúng tôi hỏi họ về chuyến đi, họ nói họ không có gì để phàn nàn, nhưng khách sạn thì cũng bình thường, không có gì đặc biệt.
Ngược nghĩa:
something to crow about; a feather in one’s cap.
HOLD (ONE’S) OWN
Nghĩa đen:
Tự giữ được bản thân mình
Nghĩa rộng:
Có khả năng đương đầu với đối thủ trong một cuộc chiến, cuộc tranh luận, v.v… (to be as successful in a fight, argument ect as one’s opponent).
Tiếng Việt có cách nói tương tự:
kiên cường, không chịu kém cạnh, không thua kém ai, bằng chị bằng em, ngang phân…
Ví dụ:
🔊 Play
Sarah may be the smallest child in the class, but when it comes to defending herself, she can hold her own.
Sarah có thể là đứa bé nhất trong lớp, nhưng nếu nói về khả năng tự vệ thì cô bé không hề thua kém ai.
🔊 Play
We didn’t think Mark was very good at speaking, but he really held his own in that debate.
Chúng tôi không nghĩ Mark có khả năng nói tốt, nhưng cậu ấy thực sự không thua kém trong cuộc tranh luận đó.
LUYỆN PHÁT ÂM:
Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.
Phương pháp luyện tập:
- nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
- ghi lại phát âm của mình,
- nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
- lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.
LƯU Ý:
- Thời gian ghi âm: Không hạn chế
- Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
- Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
- Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm
🔊 Play
He’s all wet if he thinks I’m going to believe his lies.
🔊 Play
Susan decided to study for the test through the night. She knew that her grade on this test would make or break her chances of getting admitted to the school.
🔊 Play
Peter seems to be all thumbs today. He keeps dropping his tools.
🔊 Play
When we asked them about their trip, they said they couldn’t complain about it, but the hotel was nothing to write home about.
🔊 Play
We didn’t think Mark was very good at speaking, but he really held his own in that debate.
BẮT ĐẦU GHI ÂM:
Gợi ý các bước luyện phát âm:
- Bước 1: Bấm vào đây để mở cửa sổ ghi âm trong một Tab mới. Trong cửa sổ ghi âm, bấm nút Record để bắt đầu quá trình ghi âm
- Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.
- Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu. Bấm Retry để làm một bản ghi mới
- Bấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)
- Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ
THỬ XEM BẠN CÒN NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:
GRADED QUIZINSTRUCTIONS:
Idioms to use:
- NOTHING TO WRITE HOME ABOUT
- ALL THUMBS
- ALL WET
- HOLD (ONE’S) OWN
- MAKE OR BREAK
Number of questions: 10
Time limit: No
Earned points: Yes (if you’re logged in). You will earn 8 points to your balance if you PASS the quiz (answering at least 80% of the questions correctly). You will earn another 2 points if you COMPLETE the quiz (answering 100% questions correctly).
Have fun!
Time limit: 0Quiz Summary
0 of 10 questions completed
Questions:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Information
You have already completed the quiz before. Hence you can not start it again.
Quiz is loading...
You must sign in or sign up to start the quiz.
You must first complete the following:
Results
Quiz complete. Results are being recorded.
Results
0 of 10 questions answered correctly
You have reached 0 of 0 point(s), (0)
| Average score |
| Your score |
Categories
- Not categorized 0%
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- Answered
- Review
CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM:
HIT THE SACK nghĩa là gì? Câu trả lời có trong bài này. Có ví dụ và giải thích chi tiết, có hướng dẫn sử dụng, luyện phát âm, bài tập ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: UPSET THE APPLE CART. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng thực tế của một số thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh: BEND SOMEONE’S EAR. English idioms and how to use them in real life ...
THE JURY IS STILL OUT nghĩa là gì? Câu trả lời có trong bài này. Cố ví dụ và giải thích chi tiết, hướng dẫn cách dùng, luyện phát âm, bài tập ...
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng các thành ngữ: CALL THE SHOTS. Bài tập thực hành ngay. English idioms and how to use them in real life ...
COVER A LOT OF GROUND nghĩa là gì? Câu trả lời có trong bài này. Có ví dụ cụ thể, có giải thích chi tiết, cách dùng, bài tập thực hành ... more... Từ khóa » Sự Hậu đậu Tiếng Anh Là Gì
-
Simple English - "Hậu đậu" Tiếng Anh Là Gì? | Facebook
-
Hậu đậu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Hậu đậu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hậu đậu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HẬU ĐẬU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VỤNG VỀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 13 Hậu Đậu Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Hậu đậu Bằng Tiếng Anh
-
Translation In English - VỤNG VỀ
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản: Mắng Sao Cho Chuẩn Tây?
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Sự Hậu đậu Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số