16 thg 5, 2017
Xem chi tiết »
Thương cho roi cho vọt dịch sang Tiếng Anh có nghĩa là Spare the rod and spoil the child. Thành ngữ Tiếng Anh. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực .
Xem chi tiết »
22 thg 6, 2015 · Spare the rod, spoil the child - Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. 15 lượt chia sẻ. Nguyễn Mai Phương, profile ...
Xem chi tiết »
Thương cho roi cho vọt , ghét cho ngọt cho bùi. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Anh. Thành ngữ. Spare the rod , spoil the child.
Xem chi tiết »
Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF. Please register/login to answer this question. Click here to login.
Xem chi tiết »
"Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi." tiếng anh là: Spare the rod, spoil the child. Answered 2 years ago. Tu Be De ... Bị thiếu: thành | Phải bao gồm: thành
Xem chi tiết »
Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi: Spare the rod, spoil the child. – Của rẻ là của ôi: The cheapest is the dearest. Tuy nhiên, kho tàng thành ngữ, ... Bị thiếu: thương | Phải bao gồm: thương
Xem chi tiết »
Thương cho roi cho vọt dịch sang Tiếng Anh có nghĩa là Spare the rod and spoil the child. Thành ngữ Tiếng Anh. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực .
Xem chi tiết »
27 thg 4, 2013 · Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi For example: "You can not educate him by giving everything he wants whenever he asks for like ...
Xem chi tiết »
9 thg 12, 2021 · Thương cho roi cho vọt dịch sang Tiếng Anh có nghĩa là Spare the rod and spoil the child. Thành ngữ Tiếng Anh. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Xem chi tiết »
16 thg 6, 2021 · Thành ngữ trong tiếng Anh (Idioms) được tạo nên bởi các từ, cụm từ, ... Chưa học bò chớ lo học chạy ... Thương cho roi cho vọt.
Xem chi tiết »
7 ngày trước · So many men, so many minds: Chín người, mười ý. Spare the rod and spoil the child: Thương cho roi cho vọt. Speak one way and act another: Nói ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (20) Tục ngữ tiếng Anh được 4Life English Center tổng hợp hy vọng sẽ giúp bạn áp dụng vào trong ... Spare the rod and spoil the child (Thương cho roi cho vọt) ...
Xem chi tiết »
23 thg 1, 2010 · spare the rod , spoil the child . >thương cho roi cho vọt , ghét cho ngọt cho ngào diamond cuts diamond >vỏ quýt dày có móng tay nhọn evil ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Thành Ngữ Tiếng Anh Thương Cho Roi Cho Vọt
Thông tin và kiến thức về chủ đề thành ngữ tiếng anh thương cho roi cho vọt hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu