THANH NIÊN CỘNG SẢN CHILE Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THANH NIÊN CỘNG SẢN CHILE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thanh niên cộng sản chile
the communist youth of chile
thanh niên cộng sản chile
{-}
Phong cách/chủ đề:
She is part of the Central Committee of the Communist Youth of Chile.Prado học y tại Đại học Chile gia nhập Thanh niên Cộng sản Chile vào năm 1995. Cô phục vụ với tư cách truyền thông và Tổng thư ký của FECH trong nhiệm kỳ của Rodrigo Roco, và được bầu làm chủ tịch FECH với khoảng 40% số phiếu trong năm 1997.
Prado studied medicine at the University of Chile and joined the Communist Youth of Chile in 1995. She served as communication and General Secretary of the FECH during the term of Rodrigo Roco, and was elected as FECH president with approximately 40% of the votes in 1997.Tại đây cố bắt đầu quen biết với các sinh viên theo cánh tả và dấn thân vào con đường chính trị,và gia nhập tổ chức Thanh niên Cộng sản Chile vào năm 2007.
There, she started forming ties with leftist students and became involved in politics,which led her to join the Chilean Communist Youth the following year.Vào tháng 4 năm 2013, báo chí đưa tin Vallejo đang mang thai đứa con đầu lòng với Julio Sarmiento,một trong những người đứng đầu của tổ chức Thanh niên Cộng sản Chile và là người yêu của cô từ tháng 9 năm 2011.[ 28][ 29] Vào ngày 6 tháng 10 năm 2013, con gái của cô chào đời.[ 30].
In April 2013, it was made public that Vallejo was expecting her first child with Julio Sarmiento,one of the heads of the Communist Youth of Chile and her partner since September 2011.[28][29] On 6 October 2013, she gave birth to a baby girl.[30].JJ. CC.,( cánh trẻ của Đảng Cộng sản Chile) tại các tổ chức Đại hội XIII được tổ chức vào tháng 10 năm2011[ 1] Cariola là người phụ nữ thứ hai giữ chức vụ này trong Thanh niên Cộng sản Chile sau cố lãnh đạo cộng sản Gladys Marin( 1941- 2005).
JJ.CC.,(the youth wing of the Communist Party of Chile) at the organizations XIII Congress held in October 2011.[1]Cariola is the second woman to hold this post in the Communist Youth of Chile after the late communist leader Gladys Marin(1941-2005).Vào tháng 4 năm 2013, báo chí đưa tin Vallejo đang mang thai đứa con đầu lòng với Julio Sarmiento,một trong những người đứng đầu của tổ chức Thanh niên Cộng sản Chile và là người yêu của cô từ tháng 9 năm 2011.
In April 2013, it was made public that Vallejo was expecting her first child with Julio Sarmiento,one of the heads of the Communist Youth of Chile and her partner since September 2011. Kết quả: 6, Thời gian: 0.0141 ![]()
thanh niên tình nguyệnthanh niên và người

Tiếng việt-Tiếng anh
thanh niên cộng sản chile English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thanh niên cộng sản chile trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
thanhdanh từthanhbarrodradiothanhđộng từstickniêndanh từniênpeoplenienniêntính từannualyoungcộngsự liên kếtpluscộngdanh từcommunitypartnercộngtrạng từcongcộngtính từpublicsảndanh từsảnpropertyestateoutputsảnđộng từproduceTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thanh Niên Cộng Sản Tiếng Anh Là Gì
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Liên Quan đến Công Tác Đoàn – Hội
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ Đoàn (1)
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Liên Quan đến Công Tác Đoàn – Hội
-
Đoàn Thanh Niên Tiếng Anh Là Gì
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Liên Quan đến Công Tác Đoàn - Hội
-
đoàn Thanh Niên Cộng Sản Hồ Chí Minh Tiếng Anh Là Gì
-
Đoàn Thanh Niên Cộng Sản Hồ Chí Minh Tiếng Anh Là Gì
-
[VOCABULARY] Các Thuật Ngữ Tiếng... - HCE English Lovers'Town
-
[PDF] Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ đoàn
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ ... - Đoàn Thanh Niên
-
Đoàn Thanh Niên Cộng Sản Hồ Chí Minh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Liên Quan ... - Thành Đoàn Thủ Dầu Một