Thank You - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈθæŋ.ˌkjuː/
Thán từ
thank you, thank-you
- Cám ơn, cảm ơn: biểu thị sự biết ơn hay sự lịch sự, sau khi được nhận một sự giúp đỡ, một việc được làm.
Đồng nghĩa
- cheers
- thanks
- thank you very much
- thanks a lot
- ta
- thanks a bunch
- thanks a million
- much obliged
Danh từ
thank you
- Sự cảm ơn, sự biểu thị cảm ơn.
- Lời cảm ơn.
Đồng nghĩa
- thank-you
- thankyou
- Mục từ tiếng Anh
- Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Thán từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Thank You
-
Thank You Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Thank+you Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
THANK YOU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt
-
THANK YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
THANK YOU | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Thank You | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Chỉnh Lỗi Tiếng Anh: Thanks You - YouTube
-
11 Cách Nói Thank You - Cảm ơn Bằng Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thank-you' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Thank You For Your Work: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
Top 18 Ok Thank You Dịch Sang Tiếng Việt Mới Nhất 2022
-
10 Cách Diễn đạt Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Cảm ơn Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Các Mẫu Câu Trong Mọi Tình Huống