Thảo Luận Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- thảo luận
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thảo luận tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thảo luận trong tiếng Trung và cách phát âm thảo luận tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thảo luận tiếng Trung nghĩa là gì.
thảo luận (phát âm có thể chưa chuẩn)
合计 《商量。》接洽 《跟人商量彼此有关 (phát âm có thể chưa chuẩn) 合计 《商量。》接洽 《跟人商量彼此有关的事, 以求得协议。》thảo luận công tác. 接洽工作。商议 《为了对某些问题取得一致的意见, 而进行讨论。》议论 《对人或事物的好坏、是非等表示意见。》务虚 《就某项工作的政治、思想、政策、理论方面进行研究讨论。》讨论; 议; 讨 《就某一问题交换意见或进行辩论。》triển khai thảo luận; mở cuộc thảo luận. 展开讨论。thảo luận kế hoạch công tác. 讨论工作计划。Nếu muốn tra hình ảnh của từ thảo luận hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đồ lót chuồng tiếng Trung là gì?
- họ Đặng tiếng Trung là gì?
- dung tích điều tiết tiếng Trung là gì?
- láp tiếng Trung là gì?
- quang âm tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thảo luận trong tiếng Trung
合计 《商量。》接洽 《跟人商量彼此有关的事, 以求得协议。》thảo luận công tác. 接洽工作。商议 《为了对某些问题取得一致的意见, 而进行讨论。》议论 《对人或事物的好坏、是非等表示意见。》务虚 《就某项工作的政治、思想、政策、理论方面进行研究讨论。》讨论; 议; 讨 《就某一问题交换意见或进行辩论。》triển khai thảo luận; mở cuộc thảo luận. 展开讨论。thảo luận kế hoạch công tác. 讨论工作计划。
Đây là cách dùng thảo luận tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thảo luận tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 合计 《商量。》接洽 《跟人商量彼此有关的事, 以求得协议。》thảo luận công tác. 接洽工作。商议 《为了对某些问题取得一致的意见, 而进行讨论。》议论 《对人或事物的好坏、是非等表示意见。》务虚 《就某项工作的政治、思想、政策、理论方面进行研究讨论。》讨论; 议; 讨 《就某一问题交换意见或进行辩论。》triển khai thảo luận; mở cuộc thảo luận. 展开讨论。thảo luận kế hoạch công tác. 讨论工作计划。Từ điển Việt Trung
- cây bồng bồng tiếng Trung là gì?
- viết đúng sự thật tiếng Trung là gì?
- danh thơm tiếng Trung là gì?
- ngày dồn tháng chứa tiếng Trung là gì?
- bên b trong hợp đồng tiếng Trung là gì?
- chuyện đã xong rồi tiếng Trung là gì?
- hội kín tiếng Trung là gì?
- chỉ cuộn tiếng Trung là gì?
- thứ dễ cháy tiếng Trung là gì?
- cây lim tiếng Trung là gì?
- bông thô tiếng Trung là gì?
- thịnh hạ tiếng Trung là gì?
- chỏm tiếng Trung là gì?
- con ốc tiếng Trung là gì?
- hàm số chỉ số tiếng Trung là gì?
- bị choáng tiếng Trung là gì?
- huỷ hoại dung nhan tiếng Trung là gì?
- tốn công sức tiếng Trung là gì?
- cưỡng lại tiếng Trung là gì?
- viết máy tiếng Trung là gì?
- ruột rỗng tiếng Trung là gì?
- biếu kèm tiếng Trung là gì?
- bệnh cũ tiếng Trung là gì?
- chết tha hương tiếng Trung là gì?
- diều lửa tiếng Trung là gì?
- tà nịnh tiếng Trung là gì?
- đẳng cấp xã hội tiếng Trung là gì?
- biến hình trùng tiếng Trung là gì?
- không nói được tiếng Trung là gì?
- phát kiến tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Thảo Luận Tiếng Trung Là Gì
-
Cùng Thảo Luận Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Mẫu Thoại Thảo Luận Công Việc Bằng Tiếng Trung
-
(DOC) Thảo Luận Tiếng Trung | Ngọc Linh Nguyễn Thị
-
Tiếng Trung Chủ đề Giao Tiếp đồng Nghiệp Trong Cuộc Họp
-
TIẾNG TRUNG SƠ CẤP (BÀI 3)
-
Thảo Luận:Tiếng Trung Quốc - Wikipedia
-
Thảo Luận:Tiếng Trung Quốc Tiêu Chuẩn - Wikipedia
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Họp Hành
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Trong Công Việc | Công Ty Đài Loan, TQ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về 54 Dân Tộc Việt Nam