Thảo Luận Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. thảo luận
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

thảo luận tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thảo luận trong tiếng Trung và cách phát âm thảo luận tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thảo luận tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm thảo luận tiếng Trung thảo luận (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm thảo luận tiếng Trung 合计 《商量。》接洽 《跟人商量彼此有关 (phát âm có thể chưa chuẩn)
合计 《商量。》接洽 《跟人商量彼此有关的事, 以求得协议。》thảo luận công tác. 接洽工作。商议 《为了对某些问题取得一致的意见, 而进行讨论。》议论 《对人或事物的好坏、是非等表示意见。》务虚 《就某项工作的政治、思想、政策、理论方面进行研究讨论。》讨论; 议; 讨 《就某一问题交换意见或进行辩论。》triển khai thảo luận; mở cuộc thảo luận. 展开讨论。thảo luận kế hoạch công tác. 讨论工作计划。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ thảo luận hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cành trơ lá tiếng Trung là gì?
  • cưa tiếng Trung là gì?
  • bảo vệ ống đồng đệm bảo vệ ống chân tiếng Trung là gì?
  • ngựa rừng tiếng Trung là gì?
  • tổ chức tương đương đại đội tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của thảo luận trong tiếng Trung

合计 《商量。》接洽 《跟人商量彼此有关的事, 以求得协议。》thảo luận công tác. 接洽工作。商议 《为了对某些问题取得一致的意见, 而进行讨论。》议论 《对人或事物的好坏、是非等表示意见。》务虚 《就某项工作的政治、思想、政策、理论方面进行研究讨论。》讨论; 议; 讨 《就某一问题交换意见或进行辩论。》triển khai thảo luận; mở cuộc thảo luận. 展开讨论。thảo luận kế hoạch công tác. 讨论工作计划。

Đây là cách dùng thảo luận tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thảo luận tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 合计 《商量。》接洽 《跟人商量彼此有关的事, 以求得协议。》thảo luận công tác. 接洽工作。商议 《为了对某些问题取得一致的意见, 而进行讨论。》议论 《对人或事物的好坏、是非等表示意见。》务虚 《就某项工作的政治、思想、政策、理论方面进行研究讨论。》讨论; 议; 讨 《就某一问题交换意见或进行辩论。》triển khai thảo luận; mở cuộc thảo luận. 展开讨论。thảo luận kế hoạch công tác. 讨论工作计划。

Từ điển Việt Trung

  • hoa cúc vàng tiếng Trung là gì?
  • cắn trắt tiếng Trung là gì?
  • kiện toàn tiếng Trung là gì?
  • ngồi chéo mẩy tiếng Trung là gì?
  • đại xá tiếng Trung là gì?
  • mắc đái tiếng Trung là gì?
  • độ lớn tiếng Trung là gì?
  • dầu cải tiếng Trung là gì?
  • thẩm tiếng Trung là gì?
  • nhà chọc trời tiếng Trung là gì?
  • toàn tập tiếng Trung là gì?
  • bổ chính tiếng Trung là gì?
  • từ trường tiếng Trung là gì?
  • xích tiểu đậu tiếng Trung là gì?
  • Nu qua lô pha tiếng Trung là gì?
  • nỗi cảm kích tiếng Trung là gì?
  • lừa dối tiếng Trung là gì?
  • hát nói Hà Nam tiếng Trung là gì?
  • bàn việc nước tiếng Trung là gì?
  • giường ngủ tiếng Trung là gì?
  • bể yên sóng lặng tiếng Trung là gì?
  • chập choạng tiếng Trung là gì?
  • tượng bán thân tiếng Trung là gì?
  • ế chồng tiếng Trung là gì?
  • thay cơ sở tiếng Trung là gì?
  • dây dưa chuột tiếng Trung là gì?
  • nam nữ tiếng Trung là gì?
  • an da lu zit tiếng Trung là gì?
  • hưu bổng tiếng Trung là gì?
  • ngạo tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Thảo Luận Tiếng Trung Là Gì