Tháo Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tháo ra" thành Tiếng Anh
unwind, detach, disassemble là các bản dịch hàng đầu của "tháo ra" thành Tiếng Anh.
tháo ra + Thêm bản dịch Thêm tháo raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unwind
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
detach
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
disassemble
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- discentangle
- discharge
- disengage
- loose
- release
- remove
- unbend
- unbent
- unfix
- unfixed
- ungird
- unjoin
- unknit
- unknot
- unpacked
- unravel
- unreel
- unweave
- unwound
- unwove
- take apart
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tháo ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tháo ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tháo Ra Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THÁO RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THÁO RA - Translation In English
-
"tháo Ra" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tháo Ra Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tháo Ra Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tháo Gỡ, Tháo Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tháo Ra Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Tạo Hình Mạch Vành & Stent: Những điều Cần Biết
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Muôn Hình Vạn Trạng "Khóc" Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking