Thạo Tin - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thạo tin" thành Tiếng Anh
well-informed là bản dịch của "thạo tin" thành Tiếng Anh.
thạo tin + Thêm bản dịch Thêm thạo tinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
well-informed
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thạo tin " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thạo tin" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nguồn Thạo Tin
-
Wikipedia:Nguồn đáng Tin Cậy
-
Nguồn Thạo Tin: TikTok Kiện Chính Quyền Tổng Thống Trump Vi Hiến
-
Nguồn Tin Là Gì, Wikipedia:Nguồn Đáng Tin Cậy
-
09. Các Nguồn Tin - 24h Dans Une Rédaction
-
Nguồn Thạo - Tin Mới
-
Theo Các Nguồn Thạo Tin, Viễn Cảnh... - Báo Pháp Luật TP.HCM
-
Quy Chế Xác định Nguồn Tin Trên Báo Chí: Được đăng Thông Tin Nghi Vấn
-
Hội Thảo Về Bảo Vệ Nguồn Tin Trong Hoạt động Báo Chí Phòng Chống ...
-
Hội Thảo "Bổ Sung Nguồn Lực Thông Tin Trong Cơ Chế Tự Chủ đại Học"
-
Kế Hoạch 2713/KH-UBND 2022 đào Tạo Nguồn Nhân Lực Du Lịch ...
-
Đào Tạo - Học Viện Tư Pháp