THẬT TỒI TỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THẬT TỒI TỆ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sthật tồi tệ
Ví dụ về việc sử dụng Thật tồi tệ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtệ thật
Điều đó thật tồi tệ, phải không?
Vì chuyện này thật tồi tệ, Claire.Xem thêm
thật sự tồi tệreally badTừng chữ dịch
thậttính từrealtruethậttrạng từreallysothậtdanh từtruthtồitính từbadpoorterribletồitrạng từbadlypoorlytệtính từbadterribletệdanh từcurrencyyuantệtrạng từbadly STừ đồng nghĩa của Thật tồi tệ
rất tệ là khủng khiếp rất xấu là xấu hại tốt quá tệTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cảm Giác Tồi Tệ Tiếng Anh
-
→ Cảm Thấy Tồi Tệ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CẢM GIÁC TỒI TỆ VỀ BẢN THÂN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
20 Cách Diễn Tả Tâm Trạng Buồn Chán Trong Tiếng Anh - DKN News
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Diễn Tả Tâm Trạng Buồn Chán - Ecorp English
-
Tâm Trạng Tồi Tệ Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tồi Tệ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
'tồi Tệ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
20 CÁCH DIỄN TẢ NỖI BUỒN ... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
NHỮNG CÂU TIẾNG ANH DIỄN TẢ NỖI BUỒN
-
Tôi Cảm Thấy Thất Vọng Về Bản Thân Tiếng Anh - .vn
-
Một Số Mẫu Câu Tiếng Anh Dùng Khi Diễn Tả Tâm Trạng Buồn Rầu, Thờ ơ.
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola