THẬT TỞM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

THẬT TỞM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thậtrealtruereallysotruthtởmdisgustingsickeningrepulsive

Ví dụ về việc sử dụng Thật tởm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nó thật tởm.It was so gross.Nhu cầu cơ bản của con người thật tởm.Your basic human needs disgust me.Chúa ơi, thật tởm.Oh, God, that is nasty.Tôi đã cố làm mất hứng của cô bằng cách nói rằng tôi thấy cô thật tởm.I tried to let you down easily by telling you I found you disgusting.Nơi này… thật ghê tởm.This place is… wretched. Mọi người cũng dịch thậtkinhtởmHọ sẽ nghĩ anh thật ghê tởm.They must think you're a creep.Thật kinh tởm.That is disgusting.Thật kinh tởm.This is disgusting.Thật kinh tởm.That's disgusting.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 506, Thời gian: 0.0185

Xem thêm

thật là kinh tởmis disgusting

Từng chữ dịch

thậttính từrealtruethậttrạng từreallysothậtdanh từtruthtởmđộng từdisgustingsickeningtởmtính từrepulsive thật sự yêu thươngthật tệ

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh thật tởm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tởm Là J