Thau - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thau" thành Tiếng Anh
brass, ullage, wash-tub là các bản dịch hàng đầu của "thau" thành Tiếng Anh.
thau + Thêm bản dịch Thêm thauTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brass
nounPhần lớn là đồng thau, và kim loại khác, có thể là bạc.
Mostly brass, but some other metal, possibly silver.
GlosbeResearch -
ullage
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
wash-tub
brass brass colour brass basin
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thau " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thau" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Thau Tiếng Anh
-
"Cái Thau" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
How Do You Say This In English (US)? Cái Thau (chậu) Nói Tiếng Anh ...
-
Cái Thau Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Cai Thầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Thau Tiếng Anh Là Gì
-
" Cái Thau Tiếng Anh Là Gì ? - .vn