Thầy Pháp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thầy pháp
xem pháp sư
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thầy pháp
* noun
(cũ) sorcerer, magician
Từ điển Việt Anh - VNE.
thầy pháp
sorcerer, magician



Từ liên quan- thầy
- thầy u
- thầy bà
- thầy cò
- thầy cô
- thầy cả
- thầy ký
- thầy lý
- thầy me
- thầy mo
- thầy mẹ
- thầy tu
- thầy tế
- thầy đồ
- thầy bói
- thầy bùa
- thầy cãi
- thầy dạy
- thầy học
- thầy trò
- thầy đờn
- thầy chài
- thầy chùa
- thầy cúng
- thầy dòng
- thầy giáo
- thầy giùi
- thầy kiện
- thầy lang
- thầy ngải
- thầy phán
- thầy pháp
- thầy tăng
- thầy thuốc
- thầy thông
- thầy tư tế
- thầy tướng
- thầy dạy tư
- thầy địa lý
- thầy bói đất
- thầy dạy hát
- thầy dạy kèm
- thầy dạy kiếm
- thầy dạy nhạc
- thầy dạy nhảy
- thầy giáo phụ
- thầy lang băm
- thầy phù thủy
- thầy giảng đạo
- thầy lang vườn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thầy Pháp By English
-
Thầy Pháp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
What Is The American English Word For ""thầy Pháp""?
-
Tra Từ Thầy Pháp - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'thầy Pháp' In Vietnamese - English
-
VDict - Definition Of Thầy Pháp - Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Thầy Pháp - Vietnamese Dictionary
-
Definition Of Thầy Pháp? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Thầy Pháp | Vietnamese Translation
-
Dharma Talk By Thầy Pháp Đăng, 2015 07 13 - YouTube
-
Thay Phap Hoa - Mindful Money_clip2/4 (English) - YouTube
-
Thay Thích Pháp Hòa - English Dharma Talk (Jul 16, 2021) - YouTube
-
THẦY CÚNG - Translation In English
-
PHÁP SƯ BẬC THẦY In English Translation - Tr-ex
-
Brother Chân Pháp Liệu - Plum Village