Thay Quần áo In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thay quần áo" into English
change, shift, to get dressed are the top translations of "thay quần áo" into English.
thay quần áo + Add translation Add thay quần áoVietnamese-English dictionary
-
change
verb nounQua ngày thứ bảy, anh về nhà ngủ, tắm rửa và thay quần áo.
On the seventh day he returned home to sleep, bathe and change clothes.
GlosbeMT_RnD -
shift
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to get dressed
verbTôi muốn thay quần áo được không?
I want to get dressed, okay?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thay quần áo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thay quần áo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thay Quần áo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Thay Quần áo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
THAY QUẦN ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THAY QUẦN ÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thay Quần áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thay đồ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Phòng Thay Đồ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thay Quần áo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thay đồ' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Phòng Thay đồ Tiếng Anh Là Gì
-
[CLOTHES] (end) 3. MẶC VÀ... - Tiếng Anh Giao Tiếp Nền Tảng
-
Thay Quần áo Tiếng Nhật Là Gì?
-
Phòng Thay Quần áo Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
[TRỌN BỘ] Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Thông Dụng Nhất