→ Thấy Rằng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
considering, deem, forasmuch as là các bản dịch hàng đầu của "thấy rằng" thành Tiếng Anh.
thấy rằng + Thêm bản dịch Thêm thấy rằngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
considering
noun verbTuy nhiên, chúng tôi đều cảm thấy rằng họ cần phải có cơ hội để suy nghĩ về sự kêu gọi.
Nevertheless, we all felt they should have the opportunity to consider the calling.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
deem
Verb verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
forasmuch as
conjunction FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
judge
Verb verb nounMi-chê 7:3 cho thấy rằng “quan trưởng thì đòi của, quan-xét thì tham hối-lộ”.
Micah 7:3 indicates that “the prince is asking for something, and the one who is judging does so for the reward.”
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thấy rằng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thấy rằng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thấy Rằng Trong Tiếng Anh
-
THẤY RẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHO THẤY RẰNG BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thấy Rằng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[Tất Cả Các Dạng] Cấu Trúc Vừa ... Vừa Trong Tiếng Anh
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
23 Cụm Từ Dẫn Dắt Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
NHẬN THẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tiếng Anh | Cụm Từ & Mẫu Câu - Học Thuật | Số Liệu
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Một Số Cụm, Mẫu Câu Tiếng Anh được Dùng Khi đưa Ra ý | HelloChao
-
Có Thể Thấy Rằng Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Chúng Tôi Nhận Thấy Rằng In English With Examples
-
[PDF] TẬP QUY TẮC CÚ PHÁP TIẾNG VIỆT