Thấy Rõ Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thấy rõ" thành Tiếng Anh
discern, aloud, appreciably là các bản dịch hàng đầu của "thấy rõ" thành Tiếng Anh.
thấy rõ + Thêm bản dịch Thêm thấy rõTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
discern
nounBan đêm bóng tối bao phủ, và ông nhìn thấy rõ ánh trăng.
Darkness fell, night, and the moon became discernible to him.
GlosbeMT_RnD -
aloud
adjective adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
appreciably
adverbChúng ta không hiểu nhiều hoặc không thấy rõ hoàn cảnh của người khác.
We rarely understand or fully appreciate people’s circumstances.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- appreciate
- apprehend
- apprehensive
- awaken
- conscious
- discerning
- ready-made
- realize
- to discern
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thấy rõ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thấy rõ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thấy Rõ
-
THẤY RÕ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thấy Rõ Nhân Quả Sờ Sờ Trước Mắt Qua 10 điều Người Xưa Dạy
-
Rõ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ngồi Cho Yên để Bắt đầu Thấy Rõ - Làng Mai
-
KHÔNG THẤY RÕ In English Translation - Tr-ex
-
RÕ RÀNG NHÌN THẤY In English Translation - Tr-ex
-
Fotografía De Terracotta Hotel & Resort Dalat, Da Lat - Tripadvisor
-
Chấn Thương Thị Thần Kinh Mắt Làm Mắt Mờ Không Thấy Rõ Chữa Trị ...
-
Dân Số 24 NVB - Bây Giờ, Ba-la-am Thấy Rõ Rằng - Bible Gateway
-
Pháp U20 Vs Mỹ U20-bd Truc Tuyen - Low & Bonar
-
Trong Khó Khăn Càng Thấy Rõ Hơn Tinh Thần đoàn Kết, Sáng Tạo, Nghĩa ...
-
Thấy Rõ Khổ Để Bớt Khổ - Ti Ti - Zing MP3