THB đến LAK - Chuyển đổi Bạt Thái Lan Sang Kip Lào - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
THB đến LAK
฿
LAK - Kip Lào
₭


Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
THB - Bạt Thái LanTỷ giá hối đoái THB/LAK 692.75 đã cập nhật 9 phút trước
https://valuta.exchange/vi/thb-to-lak?amount=1Sao chépSao chép!Bạt Thái Lan là tiền tệ củaThái Lan
Kip Lào là tiền tệ củaLào
So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Kip Lào
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | THB | Phí chuyển nhượng | LAK |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 THB | 0.0 THB | 692.75 LAK |
| 1%1% | 1 THB | 0.010 THB | 685.82 LAK |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 THB | 0.020 THB | 678.9 LAK |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 THB | 0.030 THB | 671.97 LAK |
| 4%4% | 1 THB | 0.040 THB | 665.04 LAK |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 THB | 0.050 THB | 658.11 LAK |
Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Kip Lào
| THB | LAK |
| 1 | 692.75 |
| 5 | 3463.78 |
| 10 | 6927.56 |
| 20 | 13855.13 |
| 50 | 34637.84 |
| 100 | 69275.69 |
| 250 | 173189.23 |
| 500 | 346378.47 |
| 1000 | 692756.95 |
Chuyển đổi Kip Lào thành Bạt Thái Lan
| LAK | THB |
| 1 | 0.0014 |
| 5 | 0.0072 |
| 10 | 0.014 |
| 20 | 0.029 |
| 50 | 0.072 |
| 100 | 0.14 |
| 250 | 0.36 |
| 500 | 0.72 |
| 1000 | 1.44 |
Thông tin thêm về THB hoặc LAK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
THB - Bạt Thái Lan trên Wikipedia→
LAK - Kip Lào trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi Bath Sang Kip
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Baht Thái Sang Kip Lào. Đổi Tiền THB/LAK - Wise
-
Tỷ Giá Hối đoái Bạt Thái Lan Kip Lào THB/LAK - Mataf
-
Chuyển đổi Kip Lào Sang Bạt Thái Lan LAK/THB - Mataf
-
Kip Lào (LAK) Và Bạt Thái Lan (THB) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Baht Thái (THB) Sang Kíp Lào (LAK) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Baht Thái Sang Kíp Lào (THB/LAK)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Bạt Thái Lan (THB) Sang Kip Lào (LAK)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Kip Lào (LAK) Sang Bạt Thái Lan (THB)
-
Tỉ Giá - Ngân Hàng Liên Doanh Lào - Việt
-
Chuyển đổi LAK Sang THB - Kíp Lào Sang Bạt Thái Lan - MixCurrency
-
Chuyển đổi Kip Lào Sang Bạt Thái Lan (lak/thb) - WebTyGia
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 LAK THB - Tỷ Giá Kíp Lào Baht Thái - IFC Markets