Thể Chế Chính Trị In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thể chế chính trị" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"thể chế chính trị" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for thể chế chính trị in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "thể chế chính trị" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thể Chế Chính Trị Trong Tiếng Anh
-
Thể Chế Chính Trị Là Gì? Các Thể Chế Chính Trị Việt Nam Hiện Nay?
-
Thể Chế Chính Trị Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Thể Chế Chính Trị | English Translation & Examples - ru
-
Thể Chế (Institution) - Nghiên Cứu Quốc Tế
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Chính Trị - VOICE
-
Chế độ Chính Trị – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Chính Trị - Tài Liệu IELTS
-
"Chế độ Chính Trị" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Mở - Tạp Chí Lý Luận Chính Trị
-
THỂ CHẾ VÀ CHÍNH SÁCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHẾ ĐỘ CHÍNH TRỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÍNH TRỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Học Tiếng Anh Về "chính đảng", Tự Hỏi Đảng Cộng Sản Có Phải Là Một ...