THẾ GIỚI CỦA EM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THẾ GIỚI CỦA EM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sthế giới của em
my world
thế giới của tôiđời tôi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Back to my world.”.Thế giới của em không có thời gian.
My world has no time.Bởi vì trong thế giới của em.
Because in my world.Anh đã mang màu sắc đến với thế giới của em.
You have brought color to my world.Nhưng đắm trong thế giới của em là điều gì đó thần tính.
But swimming in your world is something spiritual.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từphòng em bé Sử dụng với động từem muốn em biết em nghĩ em yêu em thích em nói em thấy em đi giúp emgặp emHơnSử dụng với danh từtrẻ emem bé em gái em trai con emngười anh embọn emquyền trẻ emmẹ emcách emHơnChúng phải đến từ thế giới của em.
Had to come from your world.Mang theo thế giới của em, tôi sẽ mang theo thế giới của em.
(I'll) carry your world, I will carry your world.Đừng để anh là cả thế giới của em.
Don't let her be your world.Thế giới của em sụp đổ khi không có anh kề bên( tình yêu, những nụ hôn…).
My world crumbles when you are not near(your love, kisses and).Anh không hiểu cái thế giới của em.
I don't understand your world.Cảm ơn vì đã mang những sắc màu đến thế giới của em.
Thank you for bringing colors to my world.Anh ở đâu trong thế giới của em.
Where am I in that world of yours?Bây giờ cả hai chúng ta đều cùng ở trong thế giới của em.
Two of us are here on your world.Anh là ánh sáng trong thế giới của em.
You are the light of my world.Mặt trời có thể là trung tâm của vũ trụ,nhưng anh là trung tâm của toàn bộ thế giới của em.
The sun is at the center of the universe,but you always remain the center of my world.Anh đói và đó là thế giới của em.
I was hungry and it was your world.Cảm ơn vì đã mang sắc màu đến thế giới của em.
Thanks for bringing colors to my world.Mới có thể bước vào thế giới của em.
So maybe I can enter your world.Anh không biết phải làm gì, em đã là cả thế giới của em.
I don't know how to do for me, he was my world.Dường như không phải thế giới của em.
It does not seem to be my world.Tôi chẳng bao giờ muốn phá hủy thế giới của em.
I never meant to destroy your world.Tuy em kothể cho anh cả thế giới nhưng cả thế giới của em đều cho anh.
I can't give you the whole world, but, my world, all to you.Sung sướng được bên em, chia sẻ thế giới của em.
Welcome- I am honored to share my world with you.Anh muốn là trọng lực trong thế giới của em.
I want to be the gravity in your universe.Nếu em có thể,có thể em sẽ trao anh thế giới của em.
If I could, I would give you my world.Em đâu cómời anh là anh tự xông vào thế giới của em.
But I didn't invite you. You just intruded into my world.Khi em gặp anh,anh ôm lấy con tim em và đong đầy thế giới của em.
When I met you, you hugged my heart and filled my world.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 27, Thời gian: 0.018 ![]()
thế giới của đàn ôngthế giới của game

Tiếng việt-Tiếng anh
thế giới của em English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thế giới của em trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
thếdanh từworldthếngười xác địnhthatthisthếtrạng từsohowgiớidanh từworldgenderborderelitegiớitính từglobalcủagiới từbyfromcủatính từowncủasof theemđại từiyoumemyyour STừ đồng nghĩa của Thế giới của em
thế giới của tôi my worldTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thế Giới Của Em Tiếng Anh Là Gì
-
Thế Giới Của Em - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Thế Giới Của Em In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Em Là Thế Giới Của Anh Dịch
-
Anh Là Cả Thế Giới Của Em Dịch
-
Thế Giới Của Em Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bạn Là Cả Thế Giới Của Tôi Tiếng Anh Là Gì
-
Ngang Qua Thế Giới Của Em – Wikipedia Tiếng Việt
-
30 Cách Nói Lời Yêu Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
30 Cách Nói Lời Yêu Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Monkey Junior - Tiếng Anh Cho Trẻ Mới Bắt đầu