Thế Giới Vi Mô In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thế giới vi mô" into English
microcosm is the translation of "thế giới vi mô" into English.
thế giới vi mô + Add translation Add thế giới vi môVietnamese-English dictionary
-
microcosm
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thế giới vi mô" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thế giới vi mô" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thế Giới Vi Mô Tiếng Anh Là Gì
-
Thế Giới Vi Mô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
THẾ GIỚI VĨ MÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VI MÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VI MÔ - Translation In English
-
Các Thuật Ngữ Trong Môn Kinh Tế Học Vi Mô Tiếng Anh (Economics).
-
'vĩ Mô' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "thế Giới Vĩ Mô Và Thế Giới Vi Mô" - Là Gì?
-
Vĩ Mô Là Gì? Phân Biệt Giữa Kinh Tế Vi Mô Và Kinh Tế Vĩ Mô?
-
Vật Lý Học – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thông Cáo Báo Chí Tình Hình Kinh Tế – Xã Hội Quý III Và 9 Tháng Năm ...
-
Việt Nam - World Bank Data
-
Việt Nam Cải Thiện ổn định Kinh Tế Vĩ Mô, Nhưng Vẫn Tồn Tại Nhiều Rủi Ro
-
[PDF] Bài Giảng Kinh Tế Vĩ Mô 1 (CLC).pdf