THE LAST GIFT YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THE LAST GIFT YOU Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch the last gift
món quà cuối cùngyou
bạnanhcôcậungươi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Món quà cuối cùng bạn nhận được?What's the last gift you're going to give your family?
Món quà cuối cùng bạn sẽ tặng gia đình là gì?What's the last gift you gave to someone?
Quà tặng gần đây nhất mà bạn tặng cho ai đó là gì?I decided I would give you the last gift I can.
Ta nghĩ ta sẽ mang cho em món quà cuối cùng ta có.I decided I would give you the last gift I can.
Tôi nghĩ, tôi sẽ trao ra cái cuối cùng tôi có thể trao tặng.Read the next short story; The Last Gift.
Truyện ngắn: món quà cuối cùng.It was the last gift her mother gave to her.
Đây là món quà mà cuối cùng mẹ nó tặng cho nó.It is the last gift I can give him before he goes.
Đó là món quà cuối cùng bố tặng cậu trước khi ông ra đi.Once someone rolls a pair, he selects the secondto last gift and the last player takes the last gift available.
Khi ai đó cuộn một đôi, anh ấy chọn món quà thứ hai cho món quà cuối cùng vàngười chơi cuối cùng sẽ tặng món quà cuối cùng.The last but not the least, you can get free Amazon gift cards using Amazon gift cards.
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, bạn có thể nhận được thẻ quà tặng Amazon miễn phí bằng cách sử dụng thẻ quà tặng Amazon.The gift you want.
Món quà bạn muốn.What a neat birthday gift you received last year!
Những món quà sinh nhật nào bạn đã nhận được vào năm ngoái?The last stop, of course, is the gift shop.
Điểm dừng chân cuối cùng, tất nhiên, là cửa hàng quà tặng.When was the last time you bought an inexpensive gift as a surprise for your wife for no other reason than just to please her?
Lần cuối bạn tặng cô ấy những món quà nhỏ và gây được sự ngạc nhiên cho vợ của mình mà không cần bất kỳ lý do lý trấu gì là bao giờ thế?The last chapter in my book is called"The Gift of a Good Start..
Chương cuối cùng cuốn sách của tôi có tên" Món quà của sự Khởi đầu tốt đẹp.Everything from the last anniversary gift to the first present he gave you are still out in the open in your place?
Mọi thứ, từ quà kỷ niệm gần nhất đến món đầu tiên chàng tặng, đều vẫn nằm ở chỗ rất dễ thấy trong phòng bạn?The last item should give instructions that lead to your gift..
Hướng dẫn cuối cùng phải làm với mục đích bạn có khi tặng quà.I don't have a gift because I wasn't invited until the last minute.
Tôi không có quà vì tôi không đc mời cho đến phút cuối.I ordered a gift for you last Tuesday.
Em mua quà cho anh rồi, hôm thứ ba cơ.You refuse the gift.
Bạn từ chối món quà.You have the gift.
Cậu có món quà.You refuse the gift.
Cô từ chối món quà.Last stop was of course the gift shop.
Điểm dừng chân cuối cùng, tất nhiên, là cửa hàng quà tặng.If you received a gift last year that you didn't like, don't return it to the store.
Quà tặng lại Nếu bạn nhận được một món quà từ năm ngoái mà bạn không thích, đừng trả lại cửa hàng.Just tell me, Percy,do you still have the birthday gift I gave you last summer?.
Hãy nói ta nghe, Percy,con vẫn còn giữ món quà sinh nhật ta tặng con năm ngoái chứ?.That's so funny, because last Christmas I got the gift of space.
Vui đấy. Giáng sinh lần trước tớ đã nhận các món quà của không gian.Last time, our company visited the exhibition at Pakistan about the gift trademark.
Lần trước, công ty chúng tôi đã đến thăm triển lãm ở Pakistan về thương hiệu quà tặng.Thank you for the gifts last year.
Con xin cảm ơn Ông vì những món quà năm ngoái.Thank you for your gift last year.
Cảm ơn ông vì món quà năm ngoái.Sir, you have given me the most wonderful gift last year.
Sếp, anh đã cho em món quà tuyệt vời nhất vào năm ngoái.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 295409, Thời gian: 0.2918 ![]()
![]()
the last generationthe last guardian

Tiếng anh-Tiếng việt
the last gift you English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng The last gift you trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
The last gift you trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng indonesia - hadiah terakhir yang anda
Từng chữ dịch
lastcuối cùngkéo dàilastdanh từngoáilastlastđộng từquagiftmón quàquà tặngân huệtặng ângiftdanh từgiftyoudanh từbạnemôngbàTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Món Quà Cuối Cùng Tiếng Anh Là Gì
-
Món Quà Cuối Cùng | English Translation & Examples - ru
-
Món Quà Cuối Cùng Dịch
-
MÓN QUÀ CUỐI CÙNG CỦA MẸ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'món Quà Cuối Năm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Món Quà đầu Tiên Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh - E
-
Món Quà In English - Glosbe Dictionary
-
→ Món Quà, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phân Biệt "gift" Và "present" Trong Tiếng Anh - .vn
-
TIẾNG ANH – “MỘT MÓN QUÀ ĐẮT GIÁ KHÔNG TỐN PHÍ”
-
Món Quà Cuối Năm Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Nobita & The Last Gifts - Ảnh Của We Escape, Thành Phố Hồ Chí Minh