Thể Loại:Danh Từ Tiếng Hy Lạp

Bước tới nội dung
  • Thể loại
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác
  • Khoản mục Wikidata
Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Trợ giúp Từ điển mở Wiktionary Chỉnh sửa dữ liệu thể loại Thay đổi liên quan
Trang mới nhất và cũ nhất
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
  1. αφροδισιακό
  2. οίδημα
  3. καλούπι
  4. θερμοχημεία
  5. πίτσα
  6. ασθενοφόρο
  7. τορπίλη
  8. σουτιέν
  9. κυπρίνος
  10. πισωκολλητό
Trang cũ nhất:
  1. ιός
  2. ελληνικά
  3. θερμοχημεία
  4. πίτσα
  5. τσιγάρο
  6. γάτα
  7. καλούπι
  8. βροχή
  9. οίδημα
  10. αριθμός
  1. Tất cả
  2. Tất cả ngôn ngữ
  3. Tiếng Hy Lạp
  4. Mục từ
  5. Danh từ

Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Hy Lạp dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....

  • Thể loại:Danh từ riêng tiếng Hy Lạp: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Hy Lạp là tên của một người hay thực thể nào đó.
  • Thể loại:Danh từ theo giống tiếng Hy Lạp: tiếng Hy Lạp Danh từ organized by the gender they belong to.

Thể loại con

Thể loại này có 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

*

  • Biến thể hình thái danh từ tiếng Hy Lạp (102 tr.)

D

  • Danh từ riêng tiếng Hy Lạp (16 tr.)

G

  • Danh từ theo giống tiếng Hy Lạp (3 t.l.)

Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Hy Lạp”

Thể loại này chứa 112 trang sau, trên tổng số 112 trang.

Α

  • αβγό
  • αβγό μάτι
  • αβγοθήκη
  • αβγολέμονο
  • αβγοτάραχο
  • αβγότσουφλο
  • αβγουλάκι
  • αβγούλι
  • αβγουλιέρα
  • αετονύχης
  • αετόπουλο
  • αετός
  • αετοφωλιά
  • αλγόριθμος
  • αλεξιβρόχιο
  • αλιάετος
  • ανθότυρο
  • ανθρωπολογία
  • απονιά
  • αριθμομηχανή
  • αριθμός
  • ασβεστόλιθος
  • ασθενοφόρο
  • αστέρι
  • αστερίας
  • αστερισμός
  • αστρολογία
  • αστρονομία
  • αστρονόμος
  • αυγοσαλάτα
  • αφροδισιακό

Β

  • βάρβαρος
  • βιβλίο
  • βροχή

Γ

  • γάλα
  • γάτα
  • γεωλογία
  • γεωμετρία
  • γλουταμικό οξύ

Δ

  • δ
  • Δ

Ε

  • ελληνικά
  • έμβρυο
  • επιτόκιο
  • ερείπιο

Η

  • ηλεκτρομαγνήτης
  • ηλιακό σύστημα

Θ

  • θαλασσαετός
  • θεραπεία
  • θερμοχημεία
  • θεωρείο
  • θεωρία
  • θηλαστικά
  • θήρα
  • θηρίο

Ι

  • ιός

Κ

  • καλούπι
  • καμηλοπάρδαλη
  • κοιλάδα
  • κρεμμύδι
  • κτενοφόρο
  • κυπρίνος

Λ

  • λαρδί
  • λέμβος
  • λεξικό

Μ

  • μαθηματικά
  • μαργαριτάρι
  • μελάνι
  • μηλιά
  • μήλο
  • μπαλκόνι
  • μπανάνα

Ν

  • Ν
  • ναι
  • νυχτοπεταλούδα

Ξ

  • ξένο

Ο

  • όγκος
  • οίδημα

Π

  • παγάκι
  • παγωτό
  • πεταλούδα
  • πιγκουίνος
  • πισωκολλητό
  • πίτσα
  • πολώνιο
  • πορνογράφος

Ρ

  • ρήνι

Σ

  • σαβάνα
  • σάβανο
  • σκονόγαλα
  • σκορπιός
  • σκύλος
  • σουτιέν
  • στάθμη
  • συμπυκνωμένο γάλα
  • συνήθεια
  • σύννεφο

Τ

  • τόνος
  • τορπίλη
  • τσιγάρο
  • τυρί

Φ

  • φίδι
  • φίλη
  • φύλλο
  • φυσική
  • φυσική επιλογή

Χ

  • χαρταετός
  • χαρτί
  • χρυσό αβγό

Ψ

  • ψάρι
  • ψόφος
  • ψωμί
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=Thể_loại:Danh_từ_tiếng_Hy_Lạp&oldid=2271357” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Hy Lạp
  • Danh từ theo ngôn ngữ
Thể loại ẩn:
  • Trang sử dụng phần mở rộng DynamicPageList
  • Trang có sử dụng catfix
  • Thể loại gọi Bản mẫu:auto cat
Tìm kiếm Tìm kiếm Thể loại:Danh từ tiếng Hy Lạp 68 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Tiếng Hy Lạp