Thể Loại:Danh Từ Tiếng Hy Lạp
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
- Thể loại
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
- Khoản mục Wikidata
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
|
Trang cũ nhất:
|
- Tất cả
- Tất cả ngôn ngữ
- Tiếng Hy Lạp
- Mục từ
- Danh từ
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Hy Lạp dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Hy Lạp: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Hy Lạp là tên của một người hay thực thể nào đó.
- Thể loại:Danh từ theo giống tiếng Hy Lạp: tiếng Hy Lạp Danh từ organized by the gender they belong to.
Thể loại con
Thể loại này có 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.
*
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hy Lạp (102 tr.)
D
- Danh từ riêng tiếng Hy Lạp (16 tr.)
G
- Danh từ theo giống tiếng Hy Lạp (3 t.l.)
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Hy Lạp”
Thể loại này chứa 112 trang sau, trên tổng số 112 trang.
Α
- αβγό
- αβγό μάτι
- αβγοθήκη
- αβγολέμονο
- αβγοτάραχο
- αβγότσουφλο
- αβγουλάκι
- αβγούλι
- αβγουλιέρα
- αετονύχης
- αετόπουλο
- αετός
- αετοφωλιά
- αλγόριθμος
- αλεξιβρόχιο
- αλιάετος
- ανθότυρο
- ανθρωπολογία
- απονιά
- αριθμομηχανή
- αριθμός
- ασβεστόλιθος
- ασθενοφόρο
- αστέρι
- αστερίας
- αστερισμός
- αστρολογία
- αστρονομία
- αστρονόμος
- αυγοσαλάτα
- αφροδισιακό
Β
- βάρβαρος
- βιβλίο
- βροχή
Γ
- γάλα
- γάτα
- γεωλογία
- γεωμετρία
- γλουταμικό οξύ
Δ
- δ
- Δ
Ε
- ελληνικά
- έμβρυο
- επιτόκιο
- ερείπιο
Η
- ηλεκτρομαγνήτης
- ηλιακό σύστημα
Θ
- θαλασσαετός
- θεραπεία
- θερμοχημεία
- θεωρείο
- θεωρία
- θηλαστικά
- θήρα
- θηρίο
Ι
- ιός
Κ
- καλούπι
- καμηλοπάρδαλη
- κοιλάδα
- κρεμμύδι
- κτενοφόρο
- κυπρίνος
Λ
- λαρδί
- λέμβος
- λεξικό
Μ
- μαθηματικά
- μαργαριτάρι
- μελάνι
- μηλιά
- μήλο
- μπαλκόνι
- μπανάνα
Ν
- Ν
- ναι
- νυχτοπεταλούδα
Ξ
- ξένο
Ο
- όγκος
- οίδημα
Π
- παγάκι
- παγωτό
- πεταλούδα
- πιγκουίνος
- πισωκολλητό
- πίτσα
- πολώνιο
- πορνογράφος
Ρ
- ρήνι
Σ
- σαβάνα
- σάβανο
- σκονόγαλα
- σκορπιός
- σκύλος
- σουτιέν
- στάθμη
- συμπυκνωμένο γάλα
- συνήθεια
- σύννεφο
Τ
- τόνος
- τορπίλη
- τσιγάρο
- τυρί
Φ
- φίδι
- φίλη
- φύλλο
- φυσική
- φυσική επιλογή
Χ
- χαρταετός
- χαρτί
- χρυσό αβγό
Ψ
- ψάρι
- ψόφος
- ψωμί
- Mục từ tiếng Hy Lạp
- Danh từ theo ngôn ngữ
- Trang sử dụng phần mở rộng DynamicPageList
- Trang có sử dụng catfix
- Thể loại gọi Bản mẫu:auto cat
Từ khóa » Tiếng Hy Lạp
-
Tiếng Hy Lạp - Wikipedia
-
Tiếng Hy Lạp Cổ đại - Wikipedia
-
Các Bài Học Tiếng Hy Lạp Miễn Phí - LingoHut
-
Tiếng Hy Lạp Cho Người Mới Bắt đầu - Mục Lục - 50Languages
-
200 Cụm Từ - Tiếng Hy Lạp - Tiếng Việt - YouTube
-
Học Tiếng Hy Lạp Cổ đại - Đơn Giản, Thú Vị Và Dễ Dàng Sử Dụng | UTalk
-
Cách Học Tiếng Hy Lạp Tốt Nhất Thế Giới - Duolingo
-
Học Tiếng Hy Lạp - Nhanh Chóng / Dễ Dàng / Hiệu Quả (eBook)
-
Hy Lạp - Wikivoyage
-
Kinh Thánh Tiếng Việt Và Tiếng Hy Lạp EBook By TruthBeTold Ministry
-
Cách Học Tiếng Hy Lạp Hiệu Quả
-
Tiếng Hy Lạp Dành Cho Người Mới Bắt đầu | Làm Quen = Γνωρίζω