Thể Loại:Danh Từ Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
- Thể loại
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
- Khoản mục Wikidata
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
|
Trang cũ nhất:
|
- Tất cả
- Tất cả ngôn ngữ
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ
- Danh từ
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là tên của một người hay thực thể nào đó.
Thể loại con
Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.
*
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (144 tr.)
D
- Danh từ riêng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (24 tr.)
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ”
Thể loại này chứa 127 trang sau, trên tổng số 127 trang.
A
- abajur
- abis
- acu
- açık vekil
- adam
- ağustos
- altın
- aman
- amir
- anahtar sözcük
- anne
- aralık
- arslan
- aş
- ateş
B
- bakire
- balık
- balta
- baş
- bekâret
- bent
- benzen
- beyin
- bilgi
- bisikletçi
- buji
- but
C
- cep telefonu
- cibin
- cihat
- çocuk
- çellocu
- çinko
- çobanüzümü
D
- dağıl
- dar
- darbe
- demir
- dil
- diz
- do
- dolma kalem
- dünya
- durum
- düşünme
E
- eczane
- ekim
- ekosistem
- el
- elek
- en
- envestisman
- eser
- et
- ev
- eylül
F
- fil
G
- göz
- gökkuşağı
- gün
H
- haber
- hanlık
- haziran
I
- insan
- it
K
- kadar
- karate
- kasım
- kayyum
- kişi
- kız
- kompüter
- köle
- körling
- kruvaziyer
- külotlu çorap
L
- loca
M
- mart
- masa örtüsü
- mayıs
- me
- melodi
- meyvesizlik
- mikroskop
- muz
N
- nisan
- nüfus
O
- omlet
- ön
P
- para
- pencere
- polinom
- polonyum
- psikoterapi
- puan
R
- red
- rehberlik
- rubidyum
- rüzgâr
S
- saat
- saç
- sakso
- sismoloji
- su
- süre
- şampiyona
- şap
- şarap
- şubat
T
- temmuz
- ter
- tilde
- tilki
- tiramisu
- tuz
U
- un
- üçleme
- üzüm
V
- volkan
Y
- yağış
- yangın
- yay
- yazar
- yer
- yıl
Z
- zaman
- zürafa
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Danh từ theo ngôn ngữ
- Trang sử dụng phần mở rộng DynamicPageList
- Trang có sử dụng catfix
- Thể loại gọi Bản mẫu:auto cat
Từ khóa » Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
-
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ - Wikipedia
-
Thổ Nhĩ Kỳ Nói Tiếng Gì, Tại Sao Ngôn Ngữ Thổ Nhĩ Kỳ được đánh Giá ...
-
Học Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ :: Bài Học 1 Gặp Người Mới - LingoHut
-
Các Bài Học Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Miễn Phí - LingoHut
-
Phần 1: Từ Vựng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Cơ Bản| Golearn - YouTube
-
TIẾNG THỔ DỄ ẸC – Tiếng Thổ Rất Dễ, Bạn Tin Không?
-
Học Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ - Đơn Giản, Thú Vị Và Dễ Dàng Sử Dụng | UTalk
-
Các Số Từ 1 đến 100 Bằng Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
-
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Cho Người Mới Bắt đầu - Mục Lục - 50 Languages
-
Trường Học Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ở Thổ Nhĩ Kỳ | Language International
-
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ