Thể Loại:Tính Từ Riêng Tiếng Anh

Bước tới nội dung
  • Thể loại
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác
  • Khoản mục Wikidata
Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Trợ giúp Từ điển mở Wiktionary

Trang này liệt kê các mục từ về tính từ riêng tiếng Anh.

Mục lục: ĐầuA B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Trang trong thể loại “Tính từ riêng tiếng Anh”

Thể loại này chứa 35 trang sau, trên tổng số 35 trang.

A

  • African
  • American
  • Anglo-Saxon
  • Arctic
  • Asian
  • Australian

B

  • British

C

  • Chinese
  • Czech

E

  • English

F

  • French

G

  • German

H

  • Hispanic

I

  • Iberian
  • Irish
  • Italian

J

  • Japanese

M

  • Malay
  • Malayan
  • Moslem
  • Muslem
  • Muslim

N

  • Netherlands

P

  • Pentecostal
  • Polish
  • Portuguese

R

  • Renaissance
  • Romance
  • Romanic
  • Russian

S

  • Scottish
  • Swedish

T

  • Thai

V

  • Vietnamese

W

  • Welsh
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=Thể_loại:Tính_từ_riêng_tiếng_Anh&oldid=2305169” Thể loại:
  • Tính từ tiếng Anh
Tìm kiếm Tìm kiếm Thể loại:Tính từ riêng tiếng Anh 1 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Tính Riêng Tiếng Anh