THEO DỰ KIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THEO DỰ KIẾN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từtheo dự kiến
as expectedscheduled
lịch trìnhlịchlên lịchkế hoạchbiểuas anticipated
{-}
Phong cách/chủ đề:
It is expected that he will start his new job in October.Tuy nhiên, thông báo chínhsẽ xoay quanh dự báo tăng lãi suất vào năm 2017, theo dự kiến, sẽ vẫn ở mức 3 mức.
However, the key announcement willrevolve around the forecast of rate hikes in 2017, which, as expected, will remain at the level of 3 rates.Theo dự kiến, nhà thờ sẽ hoàn thành vào năm 2026.
It is anticipated the church will be completed in 2026.Các nhà khoa học chỉ phát hiện khoảng một nửa số lượng oxy theo dự kiến, điều đó có thể là do sự thay đổi trong bầu khí quyển của Sao Hỏa.
Scientists detected only about half the amount of oxygen expected, which may be due to variations in the Martian atmosphere.Theo dự kiến, Stronghold: Warlords sẽ được phát hành vào năm 2020.
Stronghold: Warlords is scheduled for release in 2020.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từphong cách kiến trúc hỏi ý kiếncông ty kiến trúc công ty dự kiếnthiếu kiến thức kiến thức làm việc thời gian dự kiếnkiến thức kinh doanh mô hình kiến trúc trung quốc dự kiếnHơnSử dụng với danh từkiến thức kiến trúc sư sáng kiếnkiến nghị thành kiếnbản kiến nghị loài kiếnkiến trúc gothic đơn kiến nghị thiên kiếnHơnThỏa thuận của ông theo dự kiến là sẽ điều hành cho đến năm 2016 khi ông ký gia hạn hợp đồng sau thành công La Liga mùa trước.
His deal was scheduled to run until 2016 after he had signed a contract extension following last season's La Liga success.Theo dự kiến Pháp và Đức sẽ bỏ phiếu cho cùng một ứng viên.
France and Germany are expected to vote for the same candidate.Bởi vì giao dịch theo dự kiến sẽ là bán đồng euro và mua đô la Mỹ, công ty sẽ mua một quyền chọn bán để bán đồng euro.
Because the scheduled transaction would be to sell euro and buy U. S. dollars, the company would buy a put option to sell euro.Theo dự kiến, dự án sẽ kéo dài từ hai đến bốn năm.
It's expected the project should take between two to four years.Theo dự kiến, ông sẽ gặp Tổng thống Bush tại Washington vào ngày 24.
He is scheduled to meet President Bush in Washington January 24th.Theo dự kiến, dự án sẽ hoàn tất sau 474 ngày thi công.
It is expected that the project will be completed after 474 construction days.Theo dự kiến, Happy Death Day 2U sẽ được công chiếu vào đúng dịp ngày lễ Valentine 2019.
Happy Death Day 2U is scheduled for release on Valentine's Day 2019.Theo dự kiến ông sẽ gặp Tổng thống Felipe Calderon của Mexico trong ngày hôm nay.
He's expected to meet with Mexico's President Felipe Calderon later on today.Theo dự kiến, nhà máy tại Việt Nam sẽ được tái khởi động vào giữa năm 2019.
It is expected that the factory in Vietnam will be restarted in mid-2019.Theo dự kiến, sự thiếu hụt của các khách sạn ở Myanmar sẽ tiếp tục trong 10 năm.
It's anticipated that hotel shortage in Myanmar will continue for another 10 years.Theo dự kiến, nước Anh, nền kinh tế lớn thứ 5 thế giới, sẽ rời khỏi EU vào ngày 29/ 3.
Britain, the world's fifth largest economy, is scheduled to quit the European Union on Mar. 29.Theo dự kiến ngày hôm qua, một mức thấp dưới sóng Y đáy màu nâu đã đạt được ở mức 135,44.
As anticipated yesterday, another low below the wave Y brown bottom was reached at the level of 135.44.Theo dự kiến, những đám đông lớn sẽ xếp hàng dài trên tuyến đường rước kiệu dài 7km để chào đón nhà vua.
Large crowds are expected to line the seven-kilometer procession route to greet the king.Theo dự kiến, ông Hernandez, 41 tuổi, sẽ bị kết án chính thức vào ngày 17/ 1 và sẽ phải ngồi tù.
Hernandez, 41, is scheduled to be sentenced on Jan. 17 and faces up to life in prison.Theo dự kiến, cảng sẽ mở chuyến bay quốc tế đầu tiên từ sân bay Phù Cát trong tháng 9 tới….
It is expected that the port will open the first international flight from Phu Cat airport in September….Theo dự kiến ông sẽ được chôn cất vào ngày 18 tháng 6 ở thị trấn Franceville miền đông Gabon, là quê nhà của ông.
His burial is scheduled for June 18 in the western Gabonese town of Franceville, his native area.Theo dự kiến, trò chơi đã được phát hành trên hai nền tảng di động lớn là Android và iOS, hoàn toàn miễn phí.
As expected, the game has been released on two major mobile platforms are Android and iOS, for completely free.Theo dự kiến, cả hai đều giống nhau hoặc giống hệt nhau về các tính năng để chức năng không có gì mới để nói.
As expected, both are similar or identical in terms of features so for functionality there's nothing new to say.Cũng theo dự kiến, tòa nhà 47 tầng đầu tiên sẽ được hoàn thành trong 17 tháng thi công, tính từ tháng 2/ 2016.
Also scheduled, the first 47 building floor will be completed in 17 months of construction, calculated from May 2/2016.Theo dự kiến, có khoảng 24 triệu người sẽ tham gia vào lễ hội dọc sông Gadavari chảy qua 2 bang này.
Nearly 24 million people are expected to take part in the 12-day festival along the Godavari River flowing through the two states.Theo dự kiến các nội dung ecchi là rất cao, vì vậy nếu mà làm phiền bạn thì điều này thực sự không phải là chương trình của bạn.
As expected the ecchi content is extremely high, so if that annoys you then this really isn't your show.Theo dự kiến, mô hình không vượt trội về chất lượng hiển thị do bảng điều khiển TN ngân sách được sử dụng cho cấu hình này.
As expected, the model doesn't excel in display quality due to the budget TN panel used for this configuration.Theo dự kiến sẽ có khả năng mua ồ ạt mặc dù một số nhà đầu tư đã lên tiếng quan ngại về tăng trưởng dài hạn của công ty.
There is expected to be a huge take-up, though some investors have voiced concerns about the company's longer-term growth.Theo dự kiến, hợp tác trong lĩnh vực dầu khí đang trở thành trung tâm của các cuộc đàm phán giữa Nga và Saudi Arabia.
As expected, the cooperation in the oil and gas spheres had become the centerpiece of the negotiations between Russia and Saudi Arabia.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0227 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
theo dự kiến English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Theo dự kiến trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
dựto attenddựdanh từprojectreservedraftkiếndanh từknowledgeinitiativeprejudicearchitecturekiếnđộng từsaw STừ đồng nghĩa của Theo dự kiến
lịch trình lịch lên lịch kế hoạch schedule biểuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Ngày Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì
-
"Thời Gian Dự Kiến" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thời Gian Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì, Dự Kiến In English
-
Thời Gian Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì
-
Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì?
-
Thời Gian Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì, Dự Kiến In ... - HappyMobile.Vn
-
Ngày Dự Kiến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì ? Giải đáp Thắc Mắc Dự Kiến Trong Tiếng Anh
-
Thời Gian Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì, Dự Kiến In English
-
NGÀY KẾT THÚC DỰ KIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thời Gian Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
DỰ KIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì
-
Ngày Dự Kiến Tiếng Anh Là Gì
-
ETC định Nghĩa: Thời Gian Dự Kiến Hoàn Thành - Abbreviation Finder