Theo đuổi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. theo đuổi
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

theo đuổi tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ theo đuổi trong tiếng Trung và cách phát âm theo đuổi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ theo đuổi tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm theo đuổi tiếng Trung theo đuổi (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm theo đuổi tiếng Trung 承袭 《沿袭。》钓 《比喻用手段猎取(名 (phát âm có thể chưa chuẩn)
承袭 《沿袭。》钓 《比喻用手段猎取(名利)。》奉行 《遵照实行。》theo đuổi chính sách không liên kết. 奉行不结盟政策。渴求 《迫切地要求或追求。》蹑 《追随。》追求; 求; 追逐 《用积极的行动来争取达到某种目的。》theo đuổi chân lý追求真理。theo đuổi sự tiến bộ追求进步。务; 骛 《从事; 致力。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ theo đuổi hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bản đồ hàng hải tiếng Trung là gì?
  • quặt quẹo tiếng Trung là gì?
  • mối thù tiếng Trung là gì?
  • bức bối tiếng Trung là gì?
  • hậu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của theo đuổi trong tiếng Trung

承袭 《沿袭。》钓 《比喻用手段猎取(名利)。》奉行 《遵照实行。》theo đuổi chính sách không liên kết. 奉行不结盟政策。渴求 《迫切地要求或追求。》蹑 《追随。》追求; 求; 追逐 《用积极的行动来争取达到某种目的。》theo đuổi chân lý追求真理。theo đuổi sự tiến bộ追求进步。务; 骛 《从事; 致力。》

Đây là cách dùng theo đuổi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ theo đuổi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 承袭 《沿袭。》钓 《比喻用手段猎取(名利)。》奉行 《遵照实行。》theo đuổi chính sách không liên kết. 奉行不结盟政策。渴求 《迫切地要求或追求。》蹑 《追随。》追求; 求; 追逐 《用积极的行动来争取达到某种目的。》theo đuổi chân lý追求真理。theo đuổi sự tiến bộ追求进步。务; 骛 《从事; 致力。》

Từ điển Việt Trung

  • lớp sóng tiếng Trung là gì?
  • ngày họp tiếng Trung là gì?
  • mẫu đầu tiên tiếng Trung là gì?
  • quận hà đông tiếng Trung là gì?
  • thái cổ tiếng Trung là gì?
  • bạch nhiệt hoá tiếng Trung là gì?
  • thằng bé tiếng Trung là gì?
  • tàu gỗ chở hàng tiếng Trung là gì?
  • ngạnh tiếng Trung là gì?
  • ý ngầm tiếng Trung là gì?
  • quả chuối tiêu tiếng Trung là gì?
  • khu dân nghèo tiếng Trung là gì?
  • tinh thần tiếng Trung là gì?
  • quá lo tiếng Trung là gì?
  • cao đạc tiếng Trung là gì?
  • nút ấn chọn phương thức chuyển động tiếng Trung là gì?
  • suy nhược tiếng Trung là gì?
  • boong ke tiếng Trung là gì?
  • ăn cắp vặt tiếng Trung là gì?
  • tra cứu khoản tạm ứng chờ triệt tiêu aapq tiếng Trung là gì?
  • lời lẽ lộn xộn rối rắm tiếng Trung là gì?
  • một cây làm chẳng nên non tiếng Trung là gì?
  • gác bỏ tiếng Trung là gì?
  • nối đuôi tiếng Trung là gì?
  • ghẻ chóc tiếng Trung là gì?
  • béo nhờ nuốt lời tiếng Trung là gì?
  • môi dày tiếng Trung là gì?
  • tắc tị tiếng Trung là gì?
  • oe tiếng Trung là gì?
  • tỉ suất truyền lực tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Theo đuổi Tiếng Trung Là Gì