THÉP HỘP TIÊU CHUẨN ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C Gr.D
Có thể bạn quan tâm
- Trang nhất
- Giới thiệu
- Sản phẩm
- Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn
- Thép Tròn Đặc, Láp Đặc
- Thép Tấm
- Thép Hình
- Thép Hộp
- Gia Công Cơ Khí
- Đồng
- Dịch vụ
- Tin tức
- Dịch vụ
- Tin tức
- Liên hệ
Thông tin liên hệ
- 0914 406 428
- [email protected]
- Xem bản đồ
- Trang nhất
- Thép Hộp
-
Độ dày : 1.0mm - 16mm
-
Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm....
-
Chiều dài : 6000mm
-
QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG
(15/06/2020) -
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM
(16/06/2020) -
Thép Hộp Vuông 300 X 300
(18/06/2020) -
Thép Hộp Vuông 250x250
(18/06/2020) -
Thép Hộp Vuông 200x200
(05/06/2020) -
Thép Hộp Vuông 100x100
(31/05/2020) -
Thép Hộp Vuông, Chữ Nhật Tiêu Chuẩn ASTM A36
(24/05/2020) -
Thép Hộp Vuông STKR490, STKR400, A36, A572
(24/05/2020) -
Thép Hộp Vuông STKR490, STKR400
(29/05/2020) -
THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400
(20/05/2020) - Bạn thích môn thể thao nào nhất
- Món ăn mà bạn yêu thích
- Thần tượng điện ảnh của bạn
- Bạn thích nhạc sỹ nào nhất
- Quê ngoại của bạn ở đâu
- Tên cuốn sách "gối đầu giường"
- Ngày lễ mà bạn luôn mong đợi
Công Ty Thép Thành Dương chuyên nhập khẩu các loại Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống,Thép Hộp, Thép Hình Từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Đài Loan, Hàn Quốc …Hàng hóa có Đầy Đủ CO CQ Bản Gốc, Hóa đơn. Cam kết uy tín, chất lượng về hoàng hóa cũng như giấy tờ.
THÉP HỘP TIÊU CHUẨN ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C
Công Ty Thép Thành Dương chuyên cung cấpThép Hộp tiêu chuẩn ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C, Gr.D, hàng nhập khẩu giá rẻ. ASTM A500 là một tiêu chuẩn kỹ thuật được công bố bởi ASTM cho các sản phẩm thép hộp vuông, thép chữ nhật, tôn mạ kẽm. Thép hộp ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C, Gr.D nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.CHI TIẾT SẢN PHẨM
Mác thép | A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.A, Gr.B - Gr.C, Gr.D, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490... |
Ứng dụng | Thép hộp vuông ASTM A500 được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải, xây dựng các tòa nhà…Các hợp kim có thể được hàn, bắt vít hoặc dán chặt vào mục đích xây dựng. |
Tiêu chuẩn | ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106 |
Xuất xứ | Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga |
Quy cách | |
THÀNH PHẦN HÓA HỌC % ( MAX)
TÍNH CHẤT CƠ LÝ
BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG A500 THAM KHẢO
| THÉP HỘP VUÔNG 400x400 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 400 | x | 400 | x | 5 | 62.02 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 400 | x | 400 | x | 6 | 74.23 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 400 | x | 400 | x | 8 | 98.47 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 400 | x | 400 | x | 10 | 122.46 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 400 | x | 400 | x | 12 | 146.20 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 400 | x | 400 | x | 15 | 181.34 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 400 | x | 400 | x | 16 | 192.92 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 400 | x | 400 | x | 20 | 238.64 |
| THÉP HỘP VUÔNG 350x350 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 350 | x | 350 | x | 5 | 54.17 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 350 | x | 350 | x | 6 | 64.81 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 350 | x | 350 | x | 8 | 85.91 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 350 | x | 350 | x | 10 | 106.76 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 350 | x | 350 | x | 12 | 127.36 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 350 | x | 350 | x | 15 | 157.79 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 350 | x | 350 | x | 16 | 167.80 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 350 | x | 350 | x | 20 | 207.24 |
| THÉP HỘP VUÔNG 300x300 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 300 | x | 300 | x | 5 | 46.32 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 300 | x | 300 | x | 6 | 55.39 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 300 | x | 300 | x | 8 | 73.35 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 300 | x | 300 | x | 10 | 91.06 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 300 | x | 300 | x | 12 | 108.52 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 300 | x | 300 | x | 15 | 134.24 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 300 | x | 300 | x | 16 | 142.68 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 300 | x | 300 | x | 20 | 175.84 |
| THÉP HỘP VUÔNG 250x250 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 250 | x | 250 | x | 5 | 38.47 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 250 | x | 250 | x | 6 | 45.97 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 250 | x | 250 | x | 8 | 60.79 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 250 | x | 250 | x | 10 | 75.36 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 250 | x | 250 | x | 12 | 89.68 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 250 | x | 250 | x | 15 | 110.69 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 250 | x | 250 | x | 16 | 117.56 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 250 | x | 250 | x | 20 | 144.44 |
| THÉP HỘP VUÔNG 200x200 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 200 | x | 200 | x | 4 | 24.62 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 200 | x | 200 | x | 5 | 30.62 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 200 | x | 200 | x | 6 | 36.55 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 200 | x | 200 | x | 8 | 48.23 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 200 | x | 200 | x | 10 | 59.66 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 200 | x | 200 | x | 12 | 70.84 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 200 | x | 200 | x | 15 | 87.14 |
| THÉP HỘP VUÔNG 180x180 | |||||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 180 | x | 180 | x | 4 | 22.11 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 180 | x | 180 | x | 5 | 27.48 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 180 | x | 180 | x | 6 | 32.78 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 180 | x | 180 | x | 8 | 43.21 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 180 | x | 180 | x | 10 | 53.38 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 180 | x | 180 | x | 12 | 63.30 |
| THÉP HỘP VUÔNG 175x175 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 175 | x | 175 | x | 3 | 16.20 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 175 | x | 175 | x | 3.5 | 18.85 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 175 | x | 175 | x | 4 | 21.48 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 175 | x | 175 | x | 4.5 | 24.09 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 175 | x | 175 | x | 5 | 26.69 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 175 | x | 175 | x | 6 | 31.84 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 175 | x | 175 | x | 8 | 41.95 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 175 | x | 175 | x | 10 | 51.81 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 175 | x | 175 | x | 12 | 61.42 |
| THÉP HỘP VUÔNG 160x160 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 160 | x | 160 | x | 3 | 14.79 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 160 | x | 160 | x | 3.5 | 17.20 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 160 | x | 160 | x | 4 | 19.59 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 160 | x | 160 | x | 4.5 | 21.97 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 160 | x | 160 | x | 5 | 24.34 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 160 | x | 160 | x | 6 | 29.01 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 160 | x | 160 | x | 8 | 38.18 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 160 | x | 160 | x | 10 | 47.10 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 160 | x | 160 | x | 12 | 55.77 |
| THÉP HỘP VUÔNG 150x150 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 150 | x | 150 | x | 2.5 | 11.58 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 150 | x | 150 | x | 3 | 13.85 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 150 | x | 150 | x | 3.5 | 16.10 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 150 | x | 150 | x | 4 | 18.34 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 150 | x | 150 | x | 4.5 | 20.56 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 150 | x | 150 | x | 5 | 22.77 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 150 | x | 150 | x | 6 | 27.13 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 150 | x | 150 | x | 8 | 35.67 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 150 | x | 150 | x | 10 | 43.96 |
| 10 | Thép hộp vuông A500 | 150 | x | 150 | x | 12 | 52.00 |
| THÉP HỘP VUÔNG 125x125 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 125 | x | 125 | x | 2.5 | 9.62 |
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 125 | x | 125 | x | 3 | 11.49 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 125 | x | 125 | x | 3.5 | 13.35 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 125 | x | 125 | x | 4 | 15.20 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 125 | x | 125 | x | 4.5 | 17.03 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 125 | x | 125 | x | 5 | 18.84 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 125 | x | 125 | x | 6 | 22.42 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 125 | x | 125 | x | 8 | 29.39 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 125 | x | 125 | x | 10 | 36.11 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 125 | x | 125 | x | 12 | 42.58 |
| THÉP HỘP VUÔNG 120x120 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 2 | 7.41 |
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 2.5 | 9.22 |
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 3 | 11.02 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 3.5 | 12.80 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 4 | 14.57 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 4.5 | 16.32 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 5 | 18.06 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 6 | 21.48 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 8 | 28.13 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 10 | 34.54 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 120 | x | 120 | x | 12 | 40.69 |
| THÉP HỘP VUÔNG 100x100 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 2 | 6.15 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 2.5 | 7.65 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 3 | 9.14 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 3.5 | 10.61 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 4 | 12.06 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 4.5 | 13.49 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 5 | 14.92 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 6 | 17.71 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 8 | 23.11 |
| 10 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 10 | 28.26 |
| 11 | Thép hộp vuông A500 | 100 | x | 100 | x | 12 | 33.16 |
| THÉP HỘP VUÔNG 90x90 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 90 | x | 90 | x | 1.5 | 4.17 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 90 | x | 90 | x | 1.8 | 4.99 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 90 | x | 90 | x | 2 | 5.53 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 90 | x | 90 | x | 2.5 | 6.87 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 90 | x | 90 | x | 3 | 8.20 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 90 | x | 90 | x | 3.5 | 9.51 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 90 | x | 90 | x | 4 | 10.80 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 90 | x | 90 | x | 5 | 13.35 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 90 | x | 90 | x | 6 | 15.83 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 90 | x | 90 | x | 8 | 20.60 |
| THÉP HỘP VUÔNG 80x80 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 1.5 | 3.70 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 2 | 4.90 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 2.3 | 5.61 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 2.5 | 6.08 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 3 | 7.25 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 3.5 | 8.41 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 4 | 9.55 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 4.5 | 10.67 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 5 | 11.78 |
| 10 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 6 | 13.94 |
| 11 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 8 | 18.09 |
| 12 | Thép hộp vuông A500 | 80 | x | 80 | x | 10 | 21.98 |
| THÉP HỘP VUÔNG 75x75 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 1.3 | 3.01 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 1.5 | 3.46 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 1.8 | 4.14 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 2 | 4.58 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 2.3 | 5.25 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 2.5 | 5.69 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 2.8 | 6.35 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 3 | 6.78 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 3.5 | 7.86 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 4 | 8.92 |
| 10 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 4.5 | 9.96 |
| 11 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 5 | 10.99 |
| 12 | Thép hộp vuông A500 | 75 | x | 75 | x | 6 | 13.00 |
| THÉP HỘP VUÔNG 70x70 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 70 | x | 70 | x | 2 | 4.27 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 70 | x | 70 | x | 2.3 | 4.89 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 70 | x | 70 | x | 2.5 | 5.30 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 70 | x | 70 | x | 3 | 6.31 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 70 | x | 70 | x | 3.5 | 7.31 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 70 | x | 70 | x | 4 | 8.29 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 70 | x | 70 | x | 4.5 | 9.26 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 70 | x | 70 | x | 5 | 10.21 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 70 | x | 70 | x | 6 | 12.06 |
| THÉP HỘP VUÔNG 65x65 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 1.8 | 3.57 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 2 | 3.96 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 2.3 | 4.53 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 2.5 | 4.91 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 2.8 | 5.47 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 3 | 5.84 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 3.5 | 6.76 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 4 | 7.66 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 4.5 | 8.55 |
| 10 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 5 | 9.42 |
| 11 | Thép hộp vuông A500 | 65 | x | 65 | x | 6 | 11.12 |
| THÉP HỘP VUÔNG 60x60 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 1.8 | 3.29 |
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 2 | 3.64 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 2.3 | 4.17 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 2.5 | 4.51 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 2.8 | 5.03 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 3 | 5.37 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 3.5 | 6.21 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 4 | 7.03 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 4.5 | 7.84 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 5 | 8.64 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 60 | x | 60 | x | 6 | 10.17 |
| THÉP HỘP VUÔNG 50x50 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 1.2 | 1.84 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 1.3 | 1.99 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 1.4 | 2.14 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 1.5 | 2.28 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 1.8 | 2.72 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 2 | 3.01 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 2.3 | 3.44 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 2.5 | 3.73 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 2.8 | 4.15 |
| 10 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 3 | 4.43 |
| 11 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 3.5 | 5.11 |
| 12 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 4 | 5.78 |
| 13 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 4.5 | 6.43 |
| 14 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 5 | 7.07 |
| 15 | Thép hộp vuông A500 | 50 | x | 50 | x | 6 | 8.29 |
| THÉP HỘP VUÔNG 40x40 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 1 | 1.22 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 1.3 | 1.58 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 1.5 | 1.81 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 1.6 | 1.93 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 1.8 | 2.16 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 2 | 2.39 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 2.3 | 2.72 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 2.5 | 2.94 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 2.8 | 3.27 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 3 | 3.49 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 3.5 | 4.01 |
| 10 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 4 | 4.52 |
| 11 | Thép hộp vuông A500 | 40 | x | 40 | x | 5 | 5.50 |
| THÉP HỘP VUÔNG 30x30 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 1 | 0.91 |
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 1.2 | 1.09 |
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 1.3 | 1.17 |
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 1.4 | 1.26 |
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 1.5 | 1.34 |
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 1.6 | 1.43 |
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 1.8 | 1.59 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 2 | 1.76 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 2.3 | 2.00 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 2.5 | 2.16 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 2.8 | 2.39 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 30 | x | 30 | x | 3 | 2.54 |
| THÉP HỘP VUÔNG 25x25 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 1 | 0.75 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 1.2 | 0.90 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 1.3 | 0.97 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 1.4 | 1.04 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 1.5 | 1.11 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 1.6 | 1.18 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 1.8 | 1.31 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 2 | 1.44 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 2.3 | 1.64 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 2.5 | 1.77 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 2.8 | 1.95 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 25 | x | 25 | x | 3 | 2.07 |
| THÉP HỘP VUÔNG 20x20 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 20 | x | 20 | x | 1 | 0.60 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 20 | x | 20 | x | 1.2 | 0.71 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 20 | x | 20 | x | 1.3 | 0.76 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 20 | x | 20 | x | 1.4 | 0.82 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 20 | x | 20 | x | 1.5 | 0.87 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 20 | x | 20 | x | 1.6 | 0.92 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 20 | x | 20 | x | 1.75 | 1.00 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 20 | x | 20 | x | 1.95 | 1.11 |
| 9 | Thép hộp vuông A500 | 20 | x | 20 | x | 2 | 1.13 |
| THÉP HỘP VUÔNG 10x10 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 10 | x | 10 | x | 0.5 | 0.15 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 10 | x | 10 | x | 0.6 | 0.18 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 10 | x | 10 | x | 0.7 | 0.20 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 10 | x | 10 | x | 0.8 | 0.23 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 10 | x | 10 | x | 0.9 | 0.26 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 10 | x | 10 | x | 1 | 0.28 |
| THÉP HỘP VUÔNG 14x14 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 14 | x | 14 | x | 0.5 | 0.21 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 14 | x | 14 | x | 0.6 | 0.25 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 14 | x | 14 | x | 0.8 | 0.33 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 14 | x | 14 | x | 0.9 | 0.37 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 14 | x | 14 | x | 1 | 0.41 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 14 | x | 14 | x | 1.2 | 0.48 |
| THÉP HỘP VUÔNG 16x16 | |||||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Khối lượng (Kg/mét) | ||||
| 1 | Thép hộp vuông A500 | 16 | x | 16 | x | 0.5 | 0.24 |
| 2 | Thép hộp vuông A500 | 16 | x | 16 | x | 0.6 | 0.29 |
| 3 | Thép hộp vuông A500 | 16 | x | 16 | x | 0.8 | 0.38 |
| 4 | Thép hộp vuông A500 | 16 | x | 16 | x | 0.9 | 0.43 |
| 5 | Thép hộp vuông A500 | 16 | x | 16 | x | 1 | 0.47 |
| 6 | Thép hộp vuông A500 | 16 | x | 16 | x | 1.2 | 0.56 |
| 7 | Thép hộp vuông A500 | 16 | x | 16 | x | 1.4 | 0.64 |
| 8 | Thép hộp vuông A500 | 16 | x | 16 | x | 1.5 | 0.68 |
NGOÀI RA :
Thép Thành Dương là đơn vị chuyên cung cấp Thép Tấm, Thép Hình, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc, Ống Hàn, Ống Mạ Kẽm, Thép Hộp, Inox, Nhôm, Đồng… Có xuất xứ từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Đài Loan, Hàn Quốc… Hàng hóa có đầy đủ giấy tờ CO CQ bản gốc, Hóa đơn.
CẢM ƠN BẠN ĐÃ QUAN TÂM ĐẾN SẢN PHẨM ĐƯỢC HỢP TÁC VỚI BẠN SẼ LÀ NIỀM VINH HẠNH CỦA CÔNG TY CHÚNG TÔI MỌI THÔNG TIN XIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH XNK THÉP THÀNH DƯƠNG Địa chỉ: 87 ĐHT06 Nối Dài - Khu Phố 5 - P.Tân Hưng Thuận - Q.12 - HCM Hotline: 0914 406 428 Fax: 028 6686 3829 Email: [email protected] Website: thepthanhduong.com Tags: thép hộp vuông a500, thep hop cuong a500, thép hộp tiêu chuẩn astm a500, Thép hộp a500, Thép Hộp Tiêu Chuẩn ASTM A500 GR.A, Thép Hộp Tiêu Chuẩn ASTM A500 Gr.B, Thép Hộp Tiêu Chuẩn ASTM A500 Gr.C, thép hộp nhập khẩu a500, thép hộp nhập khẩu, thép hộp vuông nhập khẩuTổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viếtNhững tin mới hơn
© Bản quyền thuộc về https://thepthanhduong.com. Powered by NukeViet CMS. Design by: GiáRẻ.vn DMCA: Content Protected website
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giâyĐăng nhập Đăng ký
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site Nhập mã xác minh từ ứng dụng Google Authenticator Thử cách khác Nhập một trong các mã dự phòng bạn đã nhận được. Thử cách khác Đăng nhập Quên mật khẩu? Để đăng ký thành viên, bạn cần khai báo tất cả các ô trống dưới đây Giới tính N/A Nam NữTừ khóa » Download Tiêu Chuẩn Astm A500 Pdf
-
ASTM A500.pdf - Free Download PDF - KUPDF
-
[PDF] ASTM A500.pdf - Free Download PDF - DLSCRIB
-
Tiêu Chuẩn Astm A500
-
[PDF] ASTM A 500/A 500M - KIPDF.COM
-
ASTM A500 Vietnamese | PDF - Scribd
-
A500 - PDFCOFFEE.COM
-
ASTM A500 - PDF Free Download - QDOC.TIPS
-
Download Tiêu Chuẩn Astm
-
[PDF] SeAH Công Ty TNHH Thép SeAH Việt Nam
-
ASTM A 500 – 03a Pdf Free Download - Civil Engineers Standards
-
Tiêu Chuẩn ASTM A500 Là Tiêu Chuẩn Gì? - Thép Tấm
-
(PDF) Catalogue Citicom | Đại Vũ Cao
-
[PDF] Catalog Ống Thép Việt Đức.pdf