THÉP HỘP TIÊU CHUẨN ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C Gr.D

  • Trang nhất
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
    • Thép Ống Đúc, Thép Ống Hàn
    • Thép Tròn Đặc, Láp Đặc
    • Thép Tấm
    • Thép Hình
    • Thép Hộp
    • Gia Công Cơ Khí
    • Đồng
    • Dịch vụ
    • Tin tức
  • Dịch vụ
  • Tin tức
  • Liên hệ
Đăng nhập Thông tin liên hệ

Thông tin liên hệ

  • 0914 406 428
  • [email protected]
  • Xem bản đồ
    • Trang nhất
    • Thép Hộp
    THÉP HỘP TIÊU CHUẨN ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C Gr.D Thứ ba - 19/05/2020 19:50

    Công Ty Thép Thành Dương chuyên nhập khẩu các loại Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống,Thép Hộp, Thép Hình Từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Đài Loan, Hàn Quốc …Hàng hóa có Đầy Đủ CO CQ Bản Gốc, Hóa đơn. Cam kết uy tín, chất lượng về hoàng hóa cũng như giấy tờ.

    THÉP HỘP TIÊU CHUẨN ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C
    THÉP HỘP TIÊU CHUẨN ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C
    2

    THÉP HỘP TIÊU CHUẨN ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C

    Công Ty Thép Thành Dương chuyên cung cấpThép Hộp tiêu chuẩn ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C, Gr.D, hàng nhập khẩu giá rẻ. ASTM A500 là một tiêu chuẩn kỹ thuật được công bố bởi ASTM cho các sản phẩm thép hộp vuông, thép chữ nhật, tôn mạ kẽm. Thép hộp ASTM A500 Gr.A, Gr.B, Gr.C, Gr.D nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.

    CHI TIẾT SẢN PHẨM

    Mác thép

    A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.A, Gr.B - Gr.C, Gr.D, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...

    Ứng dụng

    Thép hộp vuông ASTM A500 được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải, xây dựng các tòa nhà…Các hợp kim có thể được hàn, bắt vít hoặc dán chặt vào mục đích xây dựng.

    Tiêu chuẩn

    ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106

    Xuất xứ

    Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga

    Quy cách

    • Độ dày : 1.0mm - 16mm

    • Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm....

    • Chiều dài : 6000mm

    THÀNH PHẦN HÓA HỌC % ( MAX)

    TÍNH CHẤT CƠ LÝ

    BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG A500 THAM KHẢO

    THÉP HỘP VUÔNG 400x400
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 400 x 400 x 5 62.02
    2 Thép hộp vuông A500 400 x 400 x 6 74.23
    3 Thép hộp vuông A500 400 x 400 x 8 98.47
    4 Thép hộp vuông A500 400 x 400 x 10 122.46
    5 Thép hộp vuông A500 400 x 400 x 12 146.20
    6 Thép hộp vuông A500 400 x 400 x 15 181.34
    7 Thép hộp vuông A500 400 x 400 x 16 192.92
    8 Thép hộp vuông A500 400 x 400 x 20 238.64
    THÉP HỘP VUÔNG 350x350
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 350 x 350 x 5 54.17
    2 Thép hộp vuông A500 350 x 350 x 6 64.81
    3 Thép hộp vuông A500 350 x 350 x 8 85.91
    4 Thép hộp vuông A500 350 x 350 x 10 106.76
    5 Thép hộp vuông A500 350 x 350 x 12 127.36
    6 Thép hộp vuông A500 350 x 350 x 15 157.79
    7 Thép hộp vuông A500 350 x 350 x 16 167.80
    8 Thép hộp vuông A500 350 x 350 x 20 207.24
    THÉP HỘP VUÔNG 300x300
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 300 x 300 x 5 46.32
    2 Thép hộp vuông A500 300 x 300 x 6 55.39
    3 Thép hộp vuông A500 300 x 300 x 8 73.35
    4 Thép hộp vuông A500 300 x 300 x 10 91.06
    5 Thép hộp vuông A500 300 x 300 x 12 108.52
    6 Thép hộp vuông A500 300 x 300 x 15 134.24
    7 Thép hộp vuông A500 300 x 300 x 16 142.68
    8 Thép hộp vuông A500 300 x 300 x 20 175.84
    THÉP HỘP VUÔNG 250x250
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 250 x 250 x 5 38.47
    2 Thép hộp vuông A500 250 x 250 x 6 45.97
    3 Thép hộp vuông A500 250 x 250 x 8 60.79
    4 Thép hộp vuông A500 250 x 250 x 10 75.36
    5 Thép hộp vuông A500 250 x 250 x 12 89.68
    6 Thép hộp vuông A500 250 x 250 x 15 110.69
    7 Thép hộp vuông A500 250 x 250 x 16 117.56
    8 Thép hộp vuông A500 250 x 250 x 20 144.44
    THÉP HỘP VUÔNG 200x200
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 200 x 200 x 4 24.62
    2 Thép hộp vuông A500 200 x 200 x 5 30.62
    3 Thép hộp vuông A500 200 x 200 x 6 36.55
    4 Thép hộp vuông A500 200 x 200 x 8 48.23
    5 Thép hộp vuông A500 200 x 200 x 10 59.66
    6 Thép hộp vuông A500 200 x 200 x 12 70.84
    7 Thép hộp vuông A500 200 x 200 x 15 87.14
    THÉP HỘP VUÔNG 180x180
    1 Thép hộp vuông A500 180 x 180 x 4 22.11
    2 Thép hộp vuông A500 180 x 180 x 5 27.48
    3 Thép hộp vuông A500 180 x 180 x 6 32.78
    4 Thép hộp vuông A500 180 x 180 x 8 43.21
    5 Thép hộp vuông A500 180 x 180 x 10 53.38
    6 Thép hộp vuông A500 180 x 180 x 12 63.30
    THÉP HỘP VUÔNG 175x175
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 175 x 175 x 3 16.20
    2 Thép hộp vuông A500 175 x 175 x 3.5 18.85
    3 Thép hộp vuông A500 175 x 175 x 4 21.48
    4 Thép hộp vuông A500 175 x 175 x 4.5 24.09
    5 Thép hộp vuông A500 175 x 175 x 5 26.69
    6 Thép hộp vuông A500 175 x 175 x 6 31.84
    7 Thép hộp vuông A500 175 x 175 x 8 41.95
    8 Thép hộp vuông A500 175 x 175 x 10 51.81
    9 Thép hộp vuông A500 175 x 175 x 12 61.42
    THÉP HỘP VUÔNG 160x160
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 160 x 160 x 3 14.79
    2 Thép hộp vuông A500 160 x 160 x 3.5 17.20
    3 Thép hộp vuông A500 160 x 160 x 4 19.59
    4 Thép hộp vuông A500 160 x 160 x 4.5 21.97
    5 Thép hộp vuông A500 160 x 160 x 5 24.34
    6 Thép hộp vuông A500 160 x 160 x 6 29.01
    7 Thép hộp vuông A500 160 x 160 x 8 38.18
    8 Thép hộp vuông A500 160 x 160 x 10 47.10
    9 Thép hộp vuông A500 160 x 160 x 12 55.77
    THÉP HỘP VUÔNG 150x150
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 150 x 150 x 2.5 11.58
    2 Thép hộp vuông A500 150 x 150 x 3 13.85
    3 Thép hộp vuông A500 150 x 150 x 3.5 16.10
    4 Thép hộp vuông A500 150 x 150 x 4 18.34
    5 Thép hộp vuông A500 150 x 150 x 4.5 20.56
    6 Thép hộp vuông A500 150 x 150 x 5 22.77
    7 Thép hộp vuông A500 150 x 150 x 6 27.13
    8 Thép hộp vuông A500 150 x 150 x 8 35.67
    9 Thép hộp vuông A500 150 x 150 x 10 43.96
    10 Thép hộp vuông A500 150 x 150 x 12 52.00
    THÉP HỘP VUÔNG 125x125
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 125 x 125 x 2.5 9.62
    1 Thép hộp vuông A500 125 x 125 x 3 11.49
    2 Thép hộp vuông A500 125 x 125 x 3.5 13.35
    3 Thép hộp vuông A500 125 x 125 x 4 15.20
    4 Thép hộp vuông A500 125 x 125 x 4.5 17.03
    5 Thép hộp vuông A500 125 x 125 x 5 18.84
    6 Thép hộp vuông A500 125 x 125 x 6 22.42
    7 Thép hộp vuông A500 125 x 125 x 8 29.39
    8 Thép hộp vuông A500 125 x 125 x 10 36.11
    9 Thép hộp vuông A500 125 x 125 x 12 42.58
    THÉP HỘP VUÔNG 120x120
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 2 7.41
    1 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 2.5 9.22
    1 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 3 11.02
    2 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 3.5 12.80
    3 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 4 14.57
    4 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 4.5 16.32
    5 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 5 18.06
    6 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 6 21.48
    7 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 8 28.13
    8 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 10 34.54
    9 Thép hộp vuông A500 120 x 120 x 12 40.69
    THÉP HỘP VUÔNG 100x100
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 2 6.15
    2 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 2.5 7.65
    3 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 3 9.14
    4 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 3.5 10.61
    5 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 4 12.06
    6 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 4.5 13.49
    7 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 5 14.92
    8 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 6 17.71
    9 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 8 23.11
    10 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 10 28.26
    11 Thép hộp vuông A500 100 x 100 x 12 33.16
    THÉP HỘP VUÔNG 90x90
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 90 x 90 x 1.5 4.17
    2 Thép hộp vuông A500 90 x 90 x 1.8 4.99
    3 Thép hộp vuông A500 90 x 90 x 2 5.53
    4 Thép hộp vuông A500 90 x 90 x 2.5 6.87
    5 Thép hộp vuông A500 90 x 90 x 3 8.20
    6 Thép hộp vuông A500 90 x 90 x 3.5 9.51
    7 Thép hộp vuông A500 90 x 90 x 4 10.80
    8 Thép hộp vuông A500 90 x 90 x 5 13.35
    9 Thép hộp vuông A500 90 x 90 x 6 15.83
    9 Thép hộp vuông A500 90 x 90 x 8 20.60
    THÉP HỘP VUÔNG 80x80
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 1.5 3.70
    2 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 2 4.90
    3 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 2.3 5.61
    4 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 2.5 6.08
    5 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 3 7.25
    6 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 3.5 8.41
    7 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 4 9.55
    8 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 4.5 10.67
    9 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 5 11.78
    10 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 6 13.94
    11 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 8 18.09
    12 Thép hộp vuông A500 80 x 80 x 10 21.98
    THÉP HỘP VUÔNG 75x75
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 1.3 3.01
    2 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 1.5 3.46
    2 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 1.8 4.14
    3 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 2 4.58
    4 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 2.3 5.25
    5 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 2.5 5.69
    6 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 2.8 6.35
    7 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 3 6.78
    8 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 3.5 7.86
    9 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 4 8.92
    10 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 4.5 9.96
    11 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 5 10.99
    12 Thép hộp vuông A500 75 x 75 x 6 13.00
    THÉP HỘP VUÔNG 70x70
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 70 x 70 x 2 4.27
    2 Thép hộp vuông A500 70 x 70 x 2.3 4.89
    3 Thép hộp vuông A500 70 x 70 x 2.5 5.30
    4 Thép hộp vuông A500 70 x 70 x 3 6.31
    5 Thép hộp vuông A500 70 x 70 x 3.5 7.31
    6 Thép hộp vuông A500 70 x 70 x 4 8.29
    7 Thép hộp vuông A500 70 x 70 x 4.5 9.26
    8 Thép hộp vuông A500 70 x 70 x 5 10.21
    9 Thép hộp vuông A500 70 x 70 x 6 12.06
    THÉP HỘP VUÔNG 65x65
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 1.8 3.57
    2 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 2 3.96
    3 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 2.3 4.53
    4 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 2.5 4.91
    5 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 2.8 5.47
    6 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 3 5.84
    7 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 3.5 6.76
    8 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 4 7.66
    9 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 4.5 8.55
    10 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 5 9.42
    11 Thép hộp vuông A500 65 x 65 x 6 11.12
    THÉP HỘP VUÔNG 60x60
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 1.8 3.29
    1 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 2 3.64
    2 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 2.3 4.17
    3 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 2.5 4.51
    3 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 2.8 5.03
    4 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 3 5.37
    5 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 3.5 6.21
    6 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 4 7.03
    7 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 4.5 7.84
    8 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 5 8.64
    9 Thép hộp vuông A500 60 x 60 x 6 10.17
    THÉP HỘP VUÔNG 50x50
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 1.2 1.84
    2 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 1.3 1.99
    3 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 1.4 2.14
    4 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 1.5 2.28
    5 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 1.8 2.72
    6 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 2 3.01
    7 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 2.3 3.44
    8 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 2.5 3.73
    9 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 2.8 4.15
    10 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 3 4.43
    11 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 3.5 5.11
    12 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 4 5.78
    13 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 4.5 6.43
    14 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 5 7.07
    15 Thép hộp vuông A500 50 x 50 x 6 8.29
    THÉP HỘP VUÔNG 40x40
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 1 1.22
    2 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 1.3 1.58
    3 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 1.5 1.81
    3 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 1.6 1.93
    4 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 1.8 2.16
    5 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 2 2.39
    6 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 2.3 2.72
    7 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 2.5 2.94
    7 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 2.8 3.27
    8 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 3 3.49
    9 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 3.5 4.01
    10 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 4 4.52
    11 Thép hộp vuông A500 40 x 40 x 5 5.50
    THÉP HỘP VUÔNG 30x30
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 1 0.91
    1 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 1.2 1.09
    1 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 1.3 1.17
    1 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 1.4 1.26
    1 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 1.5 1.34
    1 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 1.6 1.43
    1 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 1.8 1.59
    2 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 2 1.76
    3 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 2.3 2.00
    4 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 2.5 2.16
    4 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 2.8 2.39
    5 Thép hộp vuông A500 30 x 30 x 3 2.54
    THÉP HỘP VUÔNG 25x25
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 1 0.75
    2 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 1.2 0.90
    3 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 1.3 0.97
    4 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 1.4 1.04
    2 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 1.5 1.11
    3 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 1.6 1.18
    4 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 1.8 1.31
    5 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 2 1.44
    6 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 2.3 1.64
    6 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 2.5 1.77
    7 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 2.8 1.95
    8 Thép hộp vuông A500 25 x 25 x 3 2.07
    THÉP HỘP VUÔNG 20x20
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 20 x 20 x 1 0.60
    2 Thép hộp vuông A500 20 x 20 x 1.2 0.71
    3 Thép hộp vuông A500 20 x 20 x 1.3 0.76
    4 Thép hộp vuông A500 20 x 20 x 1.4 0.82
    5 Thép hộp vuông A500 20 x 20 x 1.5 0.87
    6 Thép hộp vuông A500 20 x 20 x 1.6 0.92
    7 Thép hộp vuông A500 20 x 20 x 1.75 1.00
    8 Thép hộp vuông A500 20 x 20 x 1.95 1.11
    9 Thép hộp vuông A500 20 x 20 x 2 1.13
    THÉP HỘP VUÔNG 10x10
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 10 x 10 x 0.5 0.15
    2 Thép hộp vuông A500 10 x 10 x 0.6 0.18
    3 Thép hộp vuông A500 10 x 10 x 0.7 0.20
    4 Thép hộp vuông A500 10 x 10 x 0.8 0.23
    5 Thép hộp vuông A500 10 x 10 x 0.9 0.26
    6 Thép hộp vuông A500 10 x 10 x 1 0.28
    THÉP HỘP VUÔNG 14x14
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 14 x 14 x 0.5 0.21
    2 Thép hộp vuông A500 14 x 14 x 0.6 0.25
    3 Thép hộp vuông A500 14 x 14 x 0.8 0.33
    4 Thép hộp vuông A500 14 x 14 x 0.9 0.37
    5 Thép hộp vuông A500 14 x 14 x 1 0.41
    6 Thép hộp vuông A500 14 x 14 x 1.2 0.48
    THÉP HỘP VUÔNG 16x16
    STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
    1 Thép hộp vuông A500 16 x 16 x 0.5 0.24
    2 Thép hộp vuông A500 16 x 16 x 0.6 0.29
    3 Thép hộp vuông A500 16 x 16 x 0.8 0.38
    4 Thép hộp vuông A500 16 x 16 x 0.9 0.43
    5 Thép hộp vuông A500 16 x 16 x 1 0.47
    6 Thép hộp vuông A500 16 x 16 x 1.2 0.56
    7 Thép hộp vuông A500 16 x 16 x 1.4 0.64
    8 Thép hộp vuông A500 16 x 16 x 1.5 0.68
    NGOÀI RA :

    Thép Thành Dương là đơn vị chuyên cung cấp Thép Tấm, Thép Hình, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc, Ống Hàn, Ống Mạ Kẽm, Thép Hộp, Inox, Nhôm, Đồng… Có xuất xứ từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Đài Loan, Hàn Quốc… Hàng hóa có đầy đủ giấy tờ CO CQ bản gốc, Hóa đơn.

    CẢM ƠN BẠN ĐÃ QUAN TÂM ĐẾN SẢN PHẨM ĐƯỢC HỢP TÁC VỚI BẠN SẼ LÀ NIỀM VINH HẠNH CỦA CÔNG TY CHÚNG TÔI MỌI THÔNG TIN XIN LIÊN HỆ

    CÔNG TY TNHH XNK THÉP THÀNH DƯƠNG Địa chỉ: 87 ĐHT06 Nối Dài - Khu Phố 5 - P.Tân Hưng Thuận - Q.12 - HCM Hotline: 0914 406 428 Fax: 028 6686 3829 Email: [email protected] Website: thepthanhduong.com Tags: thép hộp vuông a500, thep hop cuong a500, thép hộp tiêu chuẩn astm a500, Thép hộp a500, Thép Hộp Tiêu Chuẩn ASTM A500 GR.A, Thép Hộp Tiêu Chuẩn ASTM A500 Gr.B, Thép Hộp Tiêu Chuẩn ASTM A500 Gr.C, thép hộp nhập khẩu a500, thép hộp nhập khẩu, thép hộp vuông nhập khẩu

    Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

    Click để đánh giá bài viết

    Những tin mới hơn

    • QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG

      (15/06/2020)
    • THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM

      (16/06/2020)
    • Thép Hộp Vuông 300 X 300

      (18/06/2020)
    • Thép Hộp Vuông 250x250

      (18/06/2020)
    • Thép Hộp Vuông 200x200

      (05/06/2020)
    • Thép Hộp Vuông 100x100

      (31/05/2020)
    • Thép Hộp Vuông, Chữ Nhật Tiêu Chuẩn ASTM A36

      (24/05/2020)
    • Thép Hộp Vuông STKR490, STKR400, A36, A572

      (24/05/2020)
    • Thép Hộp Vuông STKR490, STKR400

      (29/05/2020)
    • THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400

      (20/05/2020)
    Dịch vụ sản phẩm ĐỐI TÁC Lloyds Baosteel Huyndai Korean Nippon Posco

    © Bản quyền thuộc về https://thepthanhduong.com. Powered by NukeViet CMS. Design by: GiáRẻ.vn DMCA: Content Protected website

    Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây

    Đăng nhập Đăng ký

    Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site Nhập mã xác minh từ ứng dụng Google Authenticator Thử cách khác Nhập một trong các mã dự phòng bạn đã nhận được. Thử cách khác Đăng nhập Quên mật khẩu? Để đăng ký thành viên, bạn cần khai báo tất cả các ô trống dưới đây Giới tính N/A Nam Nữ
    • Bạn thích môn thể thao nào nhất
    • Món ăn mà bạn yêu thích
    • Thần tượng điện ảnh của bạn
    • Bạn thích nhạc sỹ nào nhất
    • Quê ngoại của bạn ở đâu
    • Tên cuốn sách "gối đầu giường"
    • Ngày lễ mà bạn luôn mong đợi
    Tôi đồng ý với Quy định đăng ký thành viên Đã đăng ký nhưng không nhận được link kích hoạt?

Từ khóa » Download Tiêu Chuẩn Astm A500 Pdf